Kết quả trận Jubilo Iwata vs Fukushima United FC, 12h00 ngày 28/02
Jubilo Iwata
Pen [5-3]
-1.25 0.80
+1.25 1.00
3 0.76
u 0.92
1.36
6.40
4.80
-0.5 0.80
+0.5 0.95
1.25 0.83
u 0.98
1.8
6
2.6
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Fukushima United FC hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jubilo Iwata vs Fukushima United FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jubilo Iwata vs Fukushima United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Jubilo Iwata vs Fukushima United FC
Ra sân: Tokumo Kawai
Ra sân: Ryoga Sato
Kaisei KanoRa sân: Tsubasa Nakamura
Kazumasa ShimizuRa sân: Yuki Okada
Ra sân: Shion Inoue
Ra sân: Ryo Watanabe
Tatsuya Anzai
Saiki IzumiRa sân: Uheiji Uehata
Takuto HonoRa sân: Tatsuya Anzai
Ra sân: Riku Morioka
Takatora EinagaRa sân: Kosei Ashibe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jubilo Iwata VS Fukushima United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jubilo Iwata vs Fukushima United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jubilo Iwata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 4 | Ko Matsubara | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 4 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 18 | Shion Inoue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 16 | Gustavo Mosquito | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 30 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 45 | 7 | |
| 6 | Daiki Kaneko | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 3 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 22 | Katsunori Ueebisu | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 9 | Ryo Watanabe | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 2 | Ikki Kawasaki | Forward | 2 | 1 | 0 | 20 | 9 | 45% | 9 | 1 | 28 | 7.3 | |
| 3 | Riku Morioka | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 4 | 52 | 6.9 | |
| 27 | Ryoga Sato | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 77 | Kensuke Fujiwara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 53 | 35 | 66.04% | 5 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 33 | Tokumo Kawai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 39 | Koshiro Sumi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 1 | 60 | 6.9 |
Fukushima United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Hiroki Higuchi | Forward | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 10 | Takeaki Harigaya | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 82 | 7.5 | |
| 23 | Tatsuya Anzai | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 8 | Yuki Okada | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 5 | Hayate Toma | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 1 | 81 | 7 | |
| 1 | Tomoki Ueda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 6 | Uheiji Uehata | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 29 | Kaito Tsuchiya | Defender | 1 | 1 | 1 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 8 | 89 | 8.1 | |
| 7 | Kosei Ashibe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 30 | Kaisei Kano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 9 | Kazumasa Shimizu | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.6 | |
| 27 | Satoru Nozue | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 14 | Tsubasa Nakamura | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 20 | Saiki Izumi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 24 | Takuto Hono | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

