Kết quả trận Jubilo Iwata vs Fukushima United FC, 12h00 ngày 28/02

Vòng 4
12:00 ngày 28/02/2026
Jubilo Iwata
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Fukushima United FC

Pen [5-3]

Địa điểm: Yamaha Stadium
Thời tiết: Trong lành, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 21
2-0
7 55
2-1
7.3 9.6
3-1
9.6 17.5
3-2
22 17.5
4-2
38 200
4-3
140 200
0-0
17
1-1
8.8
2-2
18.5
3-3
85
4-4
200
AOS
9.6

Hạng 2 Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Fukushima United FC hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jubilo Iwata vs Fukushima United FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jubilo Iwata vs Fukushima United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jubilo Iwata vs Fukushima United FC

Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Phút
Fukushima United FC Fukushima United FC
Shion Inoue match yellow.png
16'
Ikki Kawasaki
Ra sân: Tokumo Kawai
match change
63'
Gustavo Mosquito
Ra sân: Ryoga Sato
match change
63'
65'
match change Kaisei Kano
Ra sân: Tsubasa Nakamura
65'
match change Kazumasa Shimizu
Ra sân: Yuki Okada
Kensuke Fujiwara
Ra sân: Shion Inoue
match change
76'
Matheus Vieira Campos Peixoto
Ra sân: Ryo Watanabe
match change
76'
79'
match yellow.png Tatsuya Anzai
80'
match change Saiki Izumi
Ra sân: Uheiji Uehata
80'
match change Takuto Hono
Ra sân: Tatsuya Anzai
Katsunori Ueebisu
Ra sân: Riku Morioka
match change
83'
90'
match change Takatora Einaga
Ra sân: Kosei Ashibe
Ko Matsubara match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jubilo Iwata VS Fukushima United FC

Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Fukushima United FC Fukushima United FC
8
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Phạt góc
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
5
 
Sút ra ngoài
 
6
67
 
Pha tấn công
 
55
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Ikki Kawasaki
16
Gustavo Mosquito
77
Kensuke Fujiwara
11
Matheus Vieira Campos Peixoto
22
Katsunori Ueebisu
13
Koto Abe
36
Ryusei Yoshimura
66
Kanata Masuda
14
Poramet Arjvirai
Jubilo Iwata Jubilo Iwata 4-4-2
4-1-2-3 Fukushima United FC Fukushima United FC
1
Kawashim...
4
Matsubar...
3
Morioka
30
Yamazaki
50
Uemura
39
Sumi
6
Kaneko
18
Inoue
33
Kawai
27
Sato
9
Watanabe
1
Ueda
27
Nozue
5
Toma
29
Tsuchiya
23
Anzai
10
Harigaya
14
Nakamura
6
Uehata
7
Ashibe
40
Higuchi
8
Okada

Substitutes

30
Kaisei Kano
9
Kazumasa Shimizu
24
Takuto Hono
20
Saiki Izumi
31
Shun Anzai
26
Takuya Komine
32
Takatora Einaga
18
Ryoma Ishii
11
Kazuyoshi Miura
Đội hình dự bị
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Ikki Kawasaki 2
Gustavo Mosquito 16
Kensuke Fujiwara 77
Matheus Vieira Campos Peixoto 11
Katsunori Ueebisu 22
Koto Abe 13
Ryusei Yoshimura 36
Kanata Masuda 66
Poramet Arjvirai 14
Jubilo Iwata Fukushima United FC
30 Kaisei Kano
9 Kazumasa Shimizu
24 Takuto Hono
20 Saiki Izumi
31 Shun Anzai
26 Takuya Komine
32 Takatora Einaga
18 Ryoma Ishii
11 Kazuyoshi Miura

Dữ liệu đội bóng:Jubilo Iwata vs Fukushima United FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 2
1.33 Sút trúng cầu môn 3
3 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 0.33
44.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 2.6
3.4 Sút trúng cầu môn 3.8
3.2 Phạt góc 3.6
1.1 Thẻ vàng 0.9
48.7% Kiểm soát bóng 49%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jubilo Iwata (10trận)
Chủ Khách
Fukushima United FC (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
3
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
2
0
2
1

Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Eiji Kawashima Thủ môn 0 0 0 21 9 42.86% 0 0 24 6.9
4 Ko Matsubara Defender 1 0 1 38 25 65.79% 4 1 48 6.8
18 Shion Inoue Tiền vệ trụ 0 0 3 47 42 89.36% 1 0 54 7.3
16 Gustavo Mosquito Forward 2 0 0 7 4 57.14% 2 0 11 6.7
11 Matheus Vieira Campos Peixoto Forward 0 0 0 2 2 100% 0 1 3 6.5
30 Kosuke Yamazaki Trung vệ 2 0 0 33 24 72.73% 0 3 45 7
6 Daiki Kaneko Midfielder 0 0 2 51 45 88.24% 3 1 56 7.1
22 Katsunori Ueebisu Defender 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 8 6.6
9 Ryo Watanabe Forward 1 0 1 14 11 78.57% 1 1 25 6.8
2 Ikki Kawasaki Forward 2 1 0 20 9 45% 9 1 28 7.3
3 Riku Morioka Defender 0 0 0 45 39 86.67% 0 4 52 6.9
27 Ryoga Sato Forward 1 0 0 15 11 73.33% 1 1 24 6.2
77 Kensuke Fujiwara Midfielder 0 0 0 14 11 78.57% 1 0 15 6.7
50 Hiroto Uemura Midfielder 0 0 1 53 35 66.04% 5 1 72 6.7
33 Tokumo Kawai Midfielder 0 0 0 26 23 88.46% 1 0 31 6.3
39 Koshiro Sumi Midfielder 2 0 0 28 20 71.43% 4 1 60 6.9

Fukushima United FC Fukushima United FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Hiroki Higuchi Forward 3 1 0 17 11 64.71% 0 1 40 7.3
10 Takeaki Harigaya Midfielder 1 0 1 69 63 91.3% 0 1 82 7.5
23 Tatsuya Anzai Defender 0 0 1 42 38 90.48% 0 1 52 7.1
8 Yuki Okada Midfielder 0 0 2 10 8 80% 0 1 16 6.7
5 Hayate Toma Defender 0 0 0 78 69 88.46% 0 1 81 7
1 Tomoki Ueda Thủ môn 0 0 0 38 30 78.95% 0 1 43 7.1
6 Uheiji Uehata Midfielder 1 0 0 46 41 89.13% 0 0 66 6.7
29 Kaito Tsuchiya Defender 1 1 1 74 68 91.89% 0 8 89 8.1
7 Kosei Ashibe Midfielder 1 0 0 22 17 77.27% 0 1 43 7
30 Kaisei Kano Midfielder 0 0 0 8 8 100% 0 0 16 7
9 Kazumasa Shimizu Forward 0 0 0 4 2 50% 0 2 12 6.6
27 Satoru Nozue Defender 0 0 0 39 36 92.31% 0 0 50 7.1
14 Tsubasa Nakamura Midfielder 1 0 0 35 31 88.57% 1 1 48 6.9
20 Saiki Izumi Midfielder 0 0 0 3 3 100% 0 1 4 6.7
24 Takuto Hono Defender 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ