Kết quả trận Juventude vs Fortaleza, 04h30 ngày 03/11
Juventude
-0.25 1.14
+0.25 0.66
2.25 0.82
u 0.88
2.42
2.55
3.25
-0 1.14
+0 0.90
1 0.99
u 0.71
VĐQG Brazil » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventude vs Fortaleza hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventude vs Fortaleza tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventude vs Fortaleza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Juventude vs Fortaleza
Emanuel Britez
Guilherme de Jesus da Silva, TingaRa sân: Emanuel Britez
Moises Goal Disallowed
0 - 1 Eros Nazareno Mancuso Kiến tạo: Leandro Emmanuel Martinez
0 - 2 Moises Kiến tạo: Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
Ra sân: Gilberto Oliveira Souza Junior
Bruno de Jesus PachecoRa sân: Mario Sergio Santos Costa, Marinho
Ra sân: Lucas Freitas
Ra sân: Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
0 - 3 Benjamin Kuscevic Kiến tạo: Bruno de Jesus Pacheco
Tomas PochettinoRa sân: Leandro Emmanuel Martinez
Breno Henrique Vasconcelos LopesRa sân: Moises
Ra sân: Edson Guilherme Mendes dos Santos
Ra sân: Lucas Henrique Barbosa
Bruno de Jesus Pacheco
Glaybson Yago Souza Lisboa, PikachuRa sân: Eros Nazareno Mancuso
Jose Welison da SilvaRa sân: Matheus Rossetto
Ra sân: Ronaldo Da Silva Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventude VS Fortaleza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventude vs Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventude
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 3 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 20 | Jean Carlos Vicente | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 6 | 0 | 23 | 7 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 96 | Ronaldo Da Silva Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 30 | Carlos Eduardo de Souza Vieira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 32 | 71.11% | 8 | 1 | 80 | 6.4 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 1 | 67 | 6.3 | |
| 7 | Erick Samuel Correa Farias | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 11 | Marcelo Josede Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 43 | Lucas Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 3 | 32 | 7.2 | |
| 17 | Edson Guilherme Mendes dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 2 | 50 | 7.1 |
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Cristian Chagas Tarouco,Titi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 19 | Emanuel Britez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 2 | 55 | 7 | |
| 17 | Jose Welison da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 34 | 7 | |
| 11 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 40 | 8 | |
| 16 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 1 | 50 | 8.4 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 21 | Moises | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 33 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 46 | 7.7 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

