Kết quả trận Juventus vs Benfica, 03h00 ngày 22/01
Juventus
-0.5 0.90
+0.5 0.92
2.5 1.42
u 0.36
1.68
5.00
3.20
-0.25 0.90
+0.25 1.03
1 0.80
u 1.00
1.99
5.1
2.27
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Benfica hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Benfica tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Benfica
Ra sân: Fabio Miretti
Kiến tạo: Jonathan Christian David
Enzo BarrenecheaRa sân: Georgiy Sudakov
Franjo IvanovicRa sân: Andreas Schjelderup
Ra sân: Jonathan Christian David
Ra sân: Andrea Cambiaso
Joao RegoRa sân: Gianluca Prestianni
Leandro Barreiro Martins Penalty awarded
Vangelis Pavlidis
Ra sân: Kenan Yildiz
Ra sân: Manuel Locatelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 51 | 6.84 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 7.13 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 49 | 6.83 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 29 | 6.15 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 49 | 6.58 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 38 | 6.2 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 61 | 6.87 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 6.85 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.37 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 20 | 16 | 80% | 6 | 1 | 38 | 6.97 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 45 | 6.52 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

