Kết quả trận Juventus vs Como, 21h00 ngày 21/02
Juventus
-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.5 0.95
u 0.75
2.06
3.12
3.27
-0.25 0.82
+0.25 0.68
1 0.95
u 0.85
2.75
4
2.1
Serie A » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Como hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Como
0 - 1 Mergim Vojvoda Kiến tạo: Anastasios Douvikas
Ra sân: Fabio Miretti
Sergi Roberto CarnicerRa sân: Martin Baturina
0 - 2 Maxence Caqueret Kiến tạo: Lucas Da Cunha
Ra sân: Lois Openda
Ra sân: Kephren Thuram-Ulien
Diego CarlosRa sân: Mergim Vojvoda
Ignace Van Der BremptRa sân: Lucas Da Cunha
Ra sân: Andrea Cambiaso
Ra sân: Kenan Yildiz
Alberto MorenoRa sân: Maxence Caqueret
Alvaro MorataRa sân: Anastasios Douvikas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Como
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Como
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 2 | 1 | 83 | 6.8 | |
| 13 | Jeremie Boga | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 5.57 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 0 | 86 | 6.35 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 33 | 6.25 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 1 | 72 | 5.98 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.13 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.95 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 48 | 6.02 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 1 | 51 | 6.12 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 54 | 5.81 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 3 | 0 | 59 | 7.15 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 |
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.14 | |
| 8 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 1 | 80 | 7.03 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 47 | 7.83 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 0 | 58 | 7.7 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 25 | 7.05 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 7.11 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 5.96 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 53 | 7.12 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 73 | 7.15 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 2 | 0 | 57 | 7.21 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 49 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

