Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Juventus vs Cremonese, 02h45 ngày 13/01
Juventus
1.06
0.84
0.91
0.97
1.28
5.75
10.00
1.07
0.83
1.16
0.74
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Cremonese hôm nay ngày 13/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Cremonese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Cremonese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Cremonese
Kiến tạo: Fabio Miretti
Kiến tạo: Kephren Thuram-Ulien
Dennis Johnsen Penalty cancelled
Romano FlorianiRa sân: Dennis Johnsen
Franco VazquezRa sân: Jamie Vardy
Antonio SanabriaRa sân: Federico Bonazzoli
Ra sân: Andrea Cambiaso
Ra sân: Kenan Yildiz
Kiến tạo: Pierre Kalulu Kyatengwa
Giuseppe Pezzella
Jari VandeputteRa sân: Warren Bondo
Ra sân: Gleison Bremer Silva Nascimento
Ra sân: Manuel Locatelli
Francesco FolinoRa sân: Alberto Grassi
Ra sân: Fabio Miretti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Cremonese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Cremonese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 62 | 7.16 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.82 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 46 | 7.01 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 51 | 8.07 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 8.12 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 45 | 7.92 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 45 | 6.56 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 1 | 52 | 6.89 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 7.26 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 5 | 4 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 29 | 7.44 |
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 0 | 66 | 6.08 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.01 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 46 | 6.08 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 20 | 5.84 | |
| 11 | Dennis Johnsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 5.36 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 30 | 5.48 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 47 | 5.31 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 34 | 5.69 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 56 | 5.36 | |
| 22 | Romano Floriani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 14 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

