Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Juventus vs Galatasaray, 03h00 ngày 26/02
Juventus 1
90phút [3-0], 120phút [3-2]
1.05
0.83
0.98
0.88
1.70
3.70
4.75
1.04
0.86
0.87
1.01
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Galatasaray hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Galatasaray tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Galatasaray
Victor James Osimhen
Roland Sallai
Leroy SaneRa sân: Noa Lang
Sacha BoeyRa sân: Roland Sallai
Gabriel Davi Gomes Sara
Ra sân: Jonathan Christian David
Ra sân: Francisco Conceicao
Kiến tạo: Pierre Kalulu Kyatengwa
Ilkay GundoganRa sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Ra sân: Kephren Thuram-Ulien
Kiến tạo: Teun Koopmeiners
Eren ElmaliRa sân: Ismail Jakobs
Mauro Emanuel Icardi RiveroRa sân: Mario Lemina
Wilfried Stephane SingoRa sân: Lucas Torreira
Ra sân: Kenan Yildiz
3 - 1 Victor James Osimhen Kiến tạo: Baris Yilmaz
Ra sân: Pierre Kalulu Kyatengwa
Ra sân: Manuel Locatelli
Ugurcan Cakir
3 - 2 Baris Yilmaz Kiến tạo: Wilfried Stephane Singo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 7.11 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 7.11 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 3 | 28 | 5.38 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 41 | 6.69 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 32 | 6.99 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.69 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 25 | 6.73 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 33 | 6.47 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.81 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 23 | 6.34 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 4 | 20% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 5.98 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 16 | 5.96 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.29 | |
| 77 | Noa Lang | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | ||
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 16 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

