Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Juventus vs SC Freiburg, 03h00 ngày 10/03
Juventus
0.85
0.95
0.84
0.86
1.58
3.63
4.80
0.82
0.93
1.01
0.69
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs SC Freiburg hôm nay ngày 10/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs SC Freiburg tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs SC Freiburg
Ra sân: Alex Sandro Lobo Silva
Matthias Ginter
Ra sân: Fabio Miretti
Lucas Holer
Kiến tạo: Filip Kostic
Yannik KeitelRa sân: Maximilian Eggestein
Ritsu DoanRa sân: Roland Sallai
Lucas Holer Goal cancelled
Manuel GuldeRa sân: Philipp Lienhart
Ra sân: Dusan Vlahovic
Ra sân: Filip Kostic
Michael GregoritschRa sân: Lucas Holer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leonardo Bonucci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 32 | 6.41 | |
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 44 | 6.95 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 22 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 30 | 19 | 63.33% | 7 | 0 | 51 | 8.41 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 2 | 44 | 7.45 | |
| 12 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 45 | 6.76 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 6.73 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.14 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 47 | 6.56 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 33 | 6.32 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 54 | 6.36 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 26 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 17 | 6.16 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 46 | 6.69 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 32 | 6.56 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 45 | 5.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

