Kết quả trận KAA Gent vs Anderlecht, 19h30 ngày 18/01
KAA Gent
+0.25 0.80
-0.25 1.08
2.25 0.76
u 0.96
2.80
2.20
3.20
-0 0.80
+0 0.70
1 0.98
u 0.83
3.2
2.7
2.21
VĐQG Bỉ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Anderlecht hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Anderlecht
0 - 1 Nilson David Angulo Ramirez Kiến tạo: Mihajlo Cvetkovic
Moussa NdiayeRa sân: Ludwig Augustinsson
Colin Coosemans
Marco Kana
Ra sân: Siebe Van der Heyden
1 - 2 Nilson David Angulo Ramirez Kiến tạo: Thorgan Hazard
Yari VerschaerenRa sân: Nathan De Cat
Yasin OzcanRa sân: Marco Kana
Ra sân: Hong Hyun Seok
Luis VasquezRa sân: Thorgan Hazard
Moussa Ndiaye
Ra sân: Atsuki Ito
Ra sân: Maksim Paskotsi
Ra sân: Abdelkahar Kadri
Kiến tạo: Hyllarion Goore
Adriano BertacciniRa sân: Mihajlo Cvetkovic
Kiến tạo: Momodou Sonko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.76 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 14 | 7.09 | |
| 8 | Michal Skoras | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 24 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.49 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 36 | 7.02 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 32 | 6.75 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 2 | Samuel Kotto | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 19 | 6.3 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.76 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 55 | Marco Kana | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 34 | 6.06 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 15 | 6.85 | |
| 15 | Mihajlo Ilic | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

