Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận KAA Gent vs Cercle Brugge, 02h45 ngày 21/02
KAA Gent 1
0.96
0.92
0.80
0.87
2.17
3.45
2.95
0.74
1.19
1.06
0.82
VĐQG Bỉ » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Cercle Brugge hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Cercle Brugge
Flavio Nazinho
Ra sân: Maksim Paskotsi
0 - 1 Dante Vanzeir Kiến tạo: Flavio Nazinho
Ra sân: Daiki Hashioka
Ra sân: Momodou Sonko
Charles HerrmannRa sân: Lawrence Agyekum
Emmanuel Kakou
Gary Magnee
Ra sân: Atsuki Ito
Ra sân: Abdelkahar Kadri
Ibrahima DiabyRa sân: Hannes Van Der Bruggen
Ibrahima Diaby
Edan Diop
ValyRa sân: Edan Diop
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Cercle Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 38 | 7.41 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 49 | 6.63 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 32 | 6.21 | |
| 8 | Michal Skoras | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 4 | 0 | 62 | 6.24 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 33 | 6.72 | |
| 25 | Hatim Essaoubi | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 5.05 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 11 | Momodou Sonko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 5.56 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 46 | 6.47 |
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 54 | 6.77 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 9 | 50% | 2 | 3 | 26 | 7.99 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 35 | 28 | 80% | 7 | 1 | 68 | 7.09 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 0 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 6 | 2 | 46 | 7.77 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 54 | 6.98 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 7.35 | |
| 37 | Edan Diop | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 36 | 6.69 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Forward | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 4 | 23 | 6.98 | |
| 11 | Charles Herrmann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Defender | 3 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 2 | 2 | 78 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

