Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận KAA Gent vs Cercle Brugge, 02h45 ngày 21/02

Vòng 26
02:45 ngày 21/02/2026
KAA Gent 1
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 1)
Cercle Brugge
Địa điểm: Galanco Stadium
Thời tiết: Ít mây, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.96
+0.25
0.92
O 2.75
0.80
U 2.75
0.87
1
2.17
X
3.45
2
2.95
Hiệp 1
+0
0.74
-0
1.19
O 1.25
1.06
U 1.25
0.82

VĐQG Bỉ » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Cercle Brugge hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Cercle Brugge

KAA Gent KAA Gent
Phút
Cercle Brugge Cercle Brugge
14'
match yellow.png Flavio Nazinho
Hatim Essaoubi
Ra sân: Maksim Paskotsi
match change
33'
45'
match goal 0 - 1 Dante Vanzeir
Kiến tạo: Flavio Nazinho
Wilfried Kanga Aka
Ra sân: Daiki Hashioka
match change
46'
Hatim Essaoubi match red
52'
Siebe Van der Heyden
Ra sân: Momodou Sonko
match change
54'
54'
match change Charles Herrmann
Ra sân: Lawrence Agyekum
58'
match yellow.png Emmanuel Kakou
62'
match hong pen Gary Magnee
Aime Omgba
Ra sân: Atsuki Ito
match change
77'
Moctar Diop
Ra sân: Abdelkahar Kadri
match change
77'
82'
match change Ibrahima Diaby
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
85'
match yellow.png Ibrahima Diaby
86'
match yellow.png Edan Diop
88'
match change Valy
Ra sân: Edan Diop

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Cercle Brugge

KAA Gent KAA Gent
Cercle Brugge Cercle Brugge
5
 
Tổng cú sút
 
23
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
10
10
 
Sút Phạt
 
6
3
 
Việt vị
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
32
 
Đánh đầu
 
45
3
 
Cứu thua
 
1
10
 
Cản phá thành công
 
15
15
 
Thử thách
 
10
35
 
Long pass
 
18
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
11
2
 
Sút ra ngoài
 
10
1
 
Dội cột/xà
 
2
14
 
Đánh đầu thành công
 
24
2
 
Cản sút
 
9
10
 
Rê bóng thành công
 
14
9
 
Đánh chặn
 
10
25
 
Ném biên
 
29
336
 
Số đường chuyền
 
413
68%
 
Chuyền chính xác
 
78%
72
 
Pha tấn công
 
132
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
66
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
20
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
0.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.49
0.05
 
Cú sút trúng đích
 
1.7
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
52
19
 
Số quả tạt chính xác
 
31
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
26
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

44
Siebe Van der Heyden
7
Wilfried Kanga Aka
25
Hatim Essaoubi
19
Moctar Diop
10
Aime Omgba
30
Kjell Peersman
27
Tibe De Vlieger
24
Hong Hyun Seok
28
Mohammed El Adfaoui
KAA Gent KAA Gent 4-2-3-1
4-3-1-2 Cercle Brugge Cercle Brugge
33
Roef
20
Araujo
57
Volckaer...
3
Paskotsi
4
Hashioka
22
Lopes
15
Ito
11
Sonko
37
Kadri
8
Skoras
21
Dean
1
Oliveira
15
Magnee
5
Kakou
66
Ravych
20
Nazinho
6
Agyekum
28
Bruggen
37
Diop
18
Gerkens
13
Vanzeir
17
Adewumi

Substitutes

19
Ibrahima Diaby
11
Charles Herrmann
12
Valy
21
Maxime Delanghe
27
Nils De Wilde
9
Steve Ngoura
24
Geoffrey Kondo
2
Ibrahim Diakite
23
Heriberto Jurado
Đội hình dự bị
KAA Gent KAA Gent
Siebe Van der Heyden 44
Wilfried Kanga Aka 7
Hatim Essaoubi 25
Moctar Diop 19
Aime Omgba 10
Kjell Peersman 30
Tibe De Vlieger 27
Hong Hyun Seok 24
Mohammed El Adfaoui 28
KAA Gent Cercle Brugge
19 Ibrahima Diaby
11 Charles Herrmann
12 Valy
21 Maxime Delanghe
27 Nils De Wilde
9 Steve Ngoura
24 Geoffrey Kondo
2 Ibrahim Diakite
23 Heriberto Jurado

Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Cercle Brugge

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 5.33
10 Phạm lỗi 10.33
4.67 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 2.67
48.67% Kiểm soát bóng 39.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 1.6
4.3 Sút trúng cầu môn 4.1
10.9 Phạm lỗi 10.8
5.2 Phạt góc 4.9
1.5 Thẻ vàng 2.2
46.6% Kiểm soát bóng 41.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KAA Gent (29trận)
Chủ Khách
Cercle Brugge (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
2
2
HT-H/FT-T
2
2
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
2
HT-H/FT-H
1
2
3
3
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
2
0
HT-B/FT-B
4
3
6
5

KAA Gent KAA Gent
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Davy Roef Thủ môn 0 0 0 24 12 50% 0 0 38 7.41
22 Leonardo Da Silva Lopes Midfielder 2 0 0 29 22 75.86% 0 3 49 6.63
44 Siebe Van der Heyden Defender 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 8 6.1
7 Wilfried Kanga Aka Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 4 6.01
4 Daiki Hashioka Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 11 61.11% 1 2 32 6.21
8 Michal Skoras Forward 0 0 0 13 9 69.23% 1 0 23 6.1
3 Maksim Paskotsi Defender 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 18 6.55
20 Tiago Araujo Defender 0 0 0 36 22 61.11% 4 0 62 6.24
15 Atsuki Ito Midfielder 0 0 0 19 14 73.68% 1 3 33 6.72
25 Hatim Essaoubi Defender 0 0 0 11 6 54.55% 0 0 15 5.05
37 Abdelkahar Kadri Midfielder 0 0 1 21 19 90.48% 1 0 31 6.04
11 Momodou Sonko Midfielder 0 0 0 14 13 92.86% 1 0 27 6.23
21 Max Dean Forward 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 19 5.56
57 Matties Volckaert Defender 0 0 0 29 22 75.86% 0 1 46 6.47

Cercle Brugge Cercle Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Hannes Van Der Bruggen Midfielder 2 0 1 42 34 80.95% 0 2 54 6.77
18 Pieter Gerkens Midfielder 1 0 1 22 18 81.82% 1 0 34 6.16
13 Dante Vanzeir Tiền đạo cắm 3 2 1 18 9 50% 2 3 26 7.99
1 Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn 0 0 0 15 12 80% 0 0 16 6.41
15 Gary Magnee Midfielder 1 1 4 35 28 80% 7 1 68 7.09
20 Flavio Nazinho Defender 0 0 3 21 15 71.43% 6 2 46 7.77
66 Christiaan Ravych Defender 0 0 0 43 37 86.05% 0 1 54 6.98
6 Lawrence Agyekum Midfielder 1 0 0 12 10 83.33% 2 0 27 7.35
37 Edan Diop Midfielder 1 0 1 27 21 77.78% 2 1 36 6.69
17 Oluwaseun Adewumi Forward 3 1 1 7 3 42.86% 1 4 23 6.98
11 Charles Herrmann Cánh phải 1 0 0 4 2 50% 0 0 8 6.3
5 Emmanuel Kakou Defender 3 0 0 59 47 79.66% 2 2 78 7.23

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ