Kết quả trận KAA Gent vs Mechelen, 22h00 ngày 08/03
KAA Gent
-0.5 0.99
+0.5 0.79
2.75 0.81
u 0.91
1.99
2.93
3.53
-0.25 0.99
+0.25 0.72
1.25 0.92
u 0.78
2.45
3.43
2.28
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Mechelen hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Mechelen
Ra sân: Wilfried Kanga Aka
Mory Konate
Kiến tạo: Siebe Van der Heyden
Bill AntonioRa sân: Mory Konate
Benito RamanRa sân: Keano Vanrafelghem
Ra sân: Hong Hyun Seok
2 - 1 Myron van Brederode Kiến tạo: Redouane Halhal
Maxim KireevRa sân: Kerim Mrabti
Mathis Servais
Ra sân: Daiki Hashioka
Ra sân: Tiago Araujo
Ra sân: Max Dean
Kiến tạo: Leonardo Da Silva Lopes
Jose Martinez MarsaRa sân: Mathis Servais
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Mechelen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 35 | 5.7 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 1 | 4 | 59 | 8.35 | |
| 29 | Jean Kevin Duverne | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 65 | 7.73 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.99 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 3 | 57 | 6.53 | |
| 8 | Michal Skoras | Forward | 3 | 1 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 8 | 0 | 61 | 7.43 | |
| 24 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 7.19 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 10 | 0 | 57 | 6.82 | |
| 25 | Hatim Essaoubi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.33 | |
| 11 | Momodou Sonko | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 10 | Aime Omgba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 5 | 2 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 24 | 7.12 | |
| 27 | Tibe De Vlieger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 1 | 71 | 7.76 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 52 | 6.22 | |
| 75 | Ibrahima Cisse | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 30 | 8.2 |
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Forward | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 50 | 5.98 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 4 | 64 | 6.52 | |
| 8 | Mory Konate | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 34 | 5.52 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 70 | 6.05 | |
| 9 | Myron van Brederode | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 51 | 6.71 | |
| 17 | Mathis Servais | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 8 | 2 | 59 | 6.32 | |
| 27 | Keano Vanrafelghem | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 5.88 | |
| 38 | Bill Antonio | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 11.11% | 3 | 2 | 27 | 6.42 | |
| 7 | Therence Koudou | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 4 | 1 | 87 | 6.32 | |
| 10 | Maxim Kireev | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 6.07 | |
| 2 | Redouane Halhal | Defender | 0 | 0 | 1 | 77 | 69 | 89.61% | 1 | 3 | 95 | 6.49 | |
| 28 | Bouke Boersma | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 5 | 22 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

