Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận KAA Gent vs Oud Heverlee, 02h45 ngày 08/02
KAA Gent
1.07
0.83
1.00
0.88
1.91
3.70
3.75
1.16
0.72
0.94
0.92
VĐQG Bỉ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Oud Heverlee hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Oud Heverlee
0 - 1 Roggerio Nyakossi Kiến tạo: Youssef Maziz
Siebi Schrijvers No penalty (VAR xác nhận)
0 - 2 Siebi Schrijvers
Roggerio Nyakossi
Ra sân: Hong Hyun Seok
Ra sân: Atsuki Ito
Kiến tạo: Michal Skoras
Oscar Gil Regano
Ra sân: Wilfried Kanga Aka
Birger VerstraeteRa sân: Siebi Schrijvers
Maxence PrevotRa sân: Tobe Leysen
Youssef Maziz
1 - 3 Youssef Maziz Kiến tạo: Thibaud Verlinden
Ra sân: Siebe Van der Heyden
Davis OpokuRa sân: Thibaud Verlinden
Kyan VaesenRa sân: Chukwubuikem Ikwuemesi
Ra sân: Matties Volckaert
Kyan Vaesen
Mathieu MaertensRa sân: Youssef Maziz
Lukasz Lakomy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Oud Heverlee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Oud Heverlee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.22 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 34 | 5.78 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 2 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 2 | 54 | 6.17 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 8 | Michal Skoras | Forward | 2 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 31 | 7.06 | |
| 24 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 58 | 6.57 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 1 | 0 | 4 | 43 | 32 | 74.42% | 12 | 1 | 78 | 6.66 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 18 | 5.82 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 14 | 6.41 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Forward | 4 | 2 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 7.15 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 44 | 6.37 |
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 10 | Youssef Maziz | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 44 | 7.46 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 38 | 6.51 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 39 | 6.27 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 24 | Lukasz Lakomy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 34 | Roggerio Nyakossi | Defender | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 30 | 7.34 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Henok Teklab | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

