Kết quả trận KAA Gent vs Racing Genk, 23h30 ngày 08/10
KAA Gent
-0.5 1.08
+0.5 0.72
3 0.87
u 0.83
2.08
2.75
3.70
-0 1.08
+0 1.10
1.25 0.91
u 0.79
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Racing Genk hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Racing Genk
Alieu Fadera
Ra sân: Ismael Kandouss
Andi Zeqiri
0 - 1 Andi Zeqiri
Tolu ArokodareRa sân: Andi Zeqiri
Christopher Bonsu BaahRa sân: Alieu Fadera
Matias Galarza
Patrik HrosovskyRa sân: Matias Galarza
Tolu Arokodare Goal Disallowed
Ra sân: Andrew Hjulsager
Ra sân: Matisse Samoise
Yira SorRa sân: Joseph Paintsil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 19 | 6.98 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 13 | Julien De Sart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 10 | Tarik Tissoudali | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 45 | 6.87 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 28 | 6.72 | |
| 5 | Ismael Kandouss | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.83 | |
| 18 | Matisse Samoise | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 47 | 6.89 | |
| 19 | Malick Fofana | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 20 | Gift Emmanuel Orban | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andi Zeqiri | Forward | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 6.09 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 23 | 6.83 | |
| 5 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Defender | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.66 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 28 | 6.83 | |
| 2 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 12 | 6.66 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 13 | 6.57 | |
| 7 | Alieu Fadera | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 40 | 6.73 | |
| 25 | Matias Galarza | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 25 | 6.68 | |
| 10 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 21 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

