Kết quả trận KAA Gent vs Racing Genk, 23h30 ngày 08/10

Vòng 10
23:30 ngày 08/10/2023
KAA Gent
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Racing Genk
Địa điểm: Galanco Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Bỉ » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Racing Genk hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Racing Genk

KAA Gent KAA Gent
Phút
Racing Genk Racing Genk
23'
match yellow.png Alieu Fadera
Gift Emmanuel Orban
Ra sân: Ismael Kandouss
match change
31'
60'
match yellow.png Andi Zeqiri
63'
match goal 0 - 1 Andi Zeqiri
Gift Emmanuel Orban Goal Disallowed match var
65'
68'
match change Tolu Arokodare
Ra sân: Andi Zeqiri
68'
match change Christopher Bonsu Baah
Ra sân: Alieu Fadera
Sven Kums match yellow.png
70'
70'
match yellow.png Matias Galarza
76'
match change Patrik Hrosovsky
Ra sân: Matias Galarza
79'
match var Tolu Arokodare Goal Disallowed
Kevin Mathias Fernandez Arguello
Ra sân: Andrew Hjulsager
match change
83'
Matisse Samoise 1 - 1 match goal
84'
Noah Fadiga
Ra sân: Matisse Samoise
match change
88'
90'
match change Yira Sor
Ra sân: Joseph Paintsil

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Racing Genk

KAA Gent KAA Gent
Racing Genk Racing Genk
4
 
Phạt góc
 
9
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
3
18
 
Tổng cú sút
 
20
9
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Sút ra ngoài
 
9
2
 
Cản sút
 
5
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
493
 
Số đường chuyền
 
335
79%
 
Chuyền chính xác
 
74%
9
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
2
35
 
Đánh đầu
 
41
15
 
Đánh đầu thành công
 
23
5
 
Cứu thua
 
8
31
 
Rê bóng thành công
 
16
10
 
Đánh chặn
 
9
16
 
Ném biên
 
21
1
 
Dội cột/xà
 
1
31
 
Cản phá thành công
 
15
9
 
Thử thách
 
9
100
 
Pha tấn công
 
104
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Noah Fadiga
20
Gift Emmanuel Orban
28
Kevin Mathias Fernandez Arguello
33
Davy Roef
8
Pieter Gerkens
21
Brian Emo Agbor
6
Omri Gandelman
KAA Gent KAA Gent 3-4-2-1
4-2-3-1 Racing Genk Racing Genk
1
Paul
23
Torunari...
4
Watanabe
5
Kandouss
3
Brown
24
Kums
13
Sart
18
Samoise
19
Fofana
17
Hjulsage...
10
Tissouda...
26
Vandevoo...
77
Ouahdi
3
Sadick
2
McKenzie
5
Zamora
25
Galarza
8
Heynen
28
Paintsil
10
Khannous...
7
Fadera
9
Zeqiri

Substitutes

17
Patrik Hrosovsky
14
Yira Sor
99
Tolu Arokodare
90
Christopher Bonsu Baah
1
Hendrik Van Crombrugge
24
Luca Oyen
18
Joris Kayembe
4
Aziz Ouattara Mohammed
Đội hình dự bị
KAA Gent KAA Gent
Noah Fadiga 22
Gift Emmanuel Orban 20
Kevin Mathias Fernandez Arguello 28
Davy Roef 33
Pieter Gerkens 8
Brian Emo Agbor 21
Omri Gandelman 6
KAA Gent Racing Genk
17 Patrik Hrosovsky
14 Yira Sor
99 Tolu Arokodare
90 Christopher Bonsu Baah
1 Hendrik Van Crombrugge
24 Luca Oyen
18 Joris Kayembe
4 Aziz Ouattara Mohammed

Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Racing Genk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 3.33
6 Sút trúng cầu môn 4.67
9 Phạm lỗi 8.67
2.67 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.67
47.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.9
1.4 Bàn thua 2.1
4.7 Sút trúng cầu môn 5.4
10.1 Phạm lỗi 9.6
4.8 Phạt góc 4.8
1.5 Thẻ vàng 1.5
49.2% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KAA Gent (33trận)
Chủ Khách
Racing Genk (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
4
5
HT-H/FT-T
2
2
6
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
1
2
3
3
HT-B/FT-H
1
1
1
2
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
3
1
4
HT-B/FT-B
4
3
7
5

KAA Gent KAA Gent
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Sven Kums Midfielder 1 0 0 19 17 89.47% 1 0 27 6.35
1 Nardi Paul Thủ môn 0 0 0 12 5 41.67% 0 0 19 6.98
17 Andrew Hjulsager Midfielder 2 0 1 9 7 77.78% 2 0 15 6.24
13 Julien De Sart Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 28 22 78.57% 0 0 35 6.5
10 Tarik Tissoudali Tiền vệ công 2 1 2 11 7 63.64% 0 0 21 6.57
23 Jordan Torunarigha Defender 0 0 0 39 32 82.05% 0 1 45 6.87
4 Tsuyoshi Watanabe Defender 1 1 0 27 20 74.07% 0 4 28 6.72
5 Ismael Kandouss Defender 0 0 0 15 15 100% 0 2 19 6.83
18 Matisse Samoise Defender 0 0 0 14 12 85.71% 0 1 19 6.33
3 Archie Brown Defender 1 0 0 28 19 67.86% 1 0 47 6.89
19 Malick Fofana Midfielder 0 0 1 13 11 84.62% 0 0 15 6.19
20 Gift Emmanuel Orban Forward 1 0 0 4 4 100% 0 0 6 6

Racing Genk Racing Genk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Andi Zeqiri Forward 3 0 0 7 5 71.43% 0 2 14 6.09
8 Bryan Heynen Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 10 76.92% 0 2 23 6.83
5 Gerardo Daniel Arteaga Zamora Defender 1 0 1 9 7 77.78% 0 1 14 6.66
28 Joseph Paintsil Tiền vệ công 2 2 1 16 13 81.25% 5 0 28 6.83
2 Mark McKenzie Defender 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 17 6.43
3 Mujaid Sadick Defender 0 0 0 8 6 75% 0 3 12 6.66
26 Maarten Vandevoordt Thủ môn 0 0 0 11 3 27.27% 0 0 13 6.57
7 Alieu Fadera Midfielder 1 0 1 12 11 91.67% 0 0 21 5.83
77 Zakaria El Ouahdi Defender 1 0 0 18 14 77.78% 0 1 40 6.73
25 Matias Galarza Midfielder 1 1 0 15 12 80% 0 2 25 6.68
10 Bilal El Khannouss Tiền vệ công 0 0 4 19 16 84.21% 2 1 21 6.72

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ