Kết quả trận KAA Gent vs Racing Genk, 00h30 ngày 28/10
KAA Gent
+0.25 0.86
-0.25 0.94
3 0.86
u 0.84
2.72
2.14
3.58
-0 0.86
+0 0.65
1.25 0.88
u 0.82
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Racing Genk hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Racing Genk
0 - 1 Tolu Arokodare Kiến tạo: Christopher Bonsu Baah
0 - 2 Jarne Steuckers
Ra sân: Matisse Samoise
Ra sân: Max Dean
Ra sân: Atsuki Ito
Ibrahima Sory BangouraRa sân: Nikolas Sattlberger
Patrik Hrosovsky
Tolu Arokodare
Oh Hyun GyuRa sân: Tolu Arokodare
Ken NkubaRa sân: Zakaria El Ouahdi
Yira SorRa sân: Jarne Steuckers
Ra sân: Franck Surdez
Ra sân: Stefan Mitrovic
Noah Adedeji-SternbergRa sân: Yira Sor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 5.69 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 2 | 39 | 6.43 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 2 | 67 | 6.71 | |
| 13 | Stefan Mitrovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 41 | 5.81 | |
| 22 | Noah Fadiga | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 22 | 5.74 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 69 | 6.2 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 5.86 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 3 | 6 | 79 | 7.29 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.85 | |
| 19 | Franck Surdez | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 43 | 5.94 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 57 | 6.17 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 17 | 5.79 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 42 | 70% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 63 | 6.38 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 5 | 2 | 89 | 7.48 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 64 | 7.09 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 24 | 6.54 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 62 | 7.49 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 6.06 | |
| 27 | Ken Nkuba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 7 | 34 | 7.61 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 57 | 6.62 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 2 | 1 | 6 | 47 | 40 | 85.11% | 10 | 0 | 67 | 7.9 | |
| 14 | Yira Sor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 60 | 6.95 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 78 | 7.51 | |
| 7 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 8 | 0 | 69 | 7.65 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

