Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận KAA Gent vs Westerlo, 02h45 ngày 28/12
KAA Gent
1.06
0.84
0.61
1.20
2.25
3.60
2.80
0.83
1.07
0.91
0.91
VĐQG Bỉ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Westerlo hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Westerlo
Kiến tạo: Atsuki Ito
Kiến tạo: Matisse Samoise
Dogucan Haspolat
Ra sân: Atsuki Ito
Thomas Van den KeybusRa sân: Arthur Piedfort
Kyan VaesenRa sân: Isa Sakamoto
Ra sân: Matisse Samoise
Ra sân: Hyllarion Goore
Bi Irie Fernand GoureRa sân: Nacho Ferri
Eliot BujupiRa sân: Allahyar Sayyadmanesh
Ra sân: Abdelkahar Kadri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Westerlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 40 | 7.33 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 37 | 7.29 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 6 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 20 | 7 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 44 | 8.44 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 1 | 39 | 7.59 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 37 | 7.92 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 27 | Tibe De Vlieger | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 41 | 7.41 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Forward | 3 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 32 | 7.59 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.94 |
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Dogucan Haspolat | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 7 | 2 | 73 | 6.93 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 45 | 5.55 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 2 | 54 | 6.19 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 4 | 65 | 6.69 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 11 | Adedire Mebude | Forward | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 25 | Tuur Rommens | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 3 | 57 | 6.37 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 4 | Amando Lapage | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 49 | 5.81 | |
| 90 | Nacho Ferri | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.79 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 44 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

