Kết quả trận Kaiserslautern vs Hannover 96, 19h30 ngày 18/01
Kaiserslautern
+0.25 1.01
-0.25 0.87
2.75 0.80
u 0.92
2.77
2.18
3.33
-0 1.01
+0 0.70
1 0.63
u 1.07
3.25
2.88
2.38
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Hannover 96 hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern vs Hannover 96
Benjamin KallmanRa sân: Benedikt Pichler
Elias SaadRa sân: Noah Weisshaupt
Ra sân: Daniel Hanslik
Ra sân: Norman Bassette
Waniss TaibiRa sân: Noel Aseko-Nkili
0 - 1 Enzo Leopold Kiến tạo: Waniss Taibi
Waniss Taibi
Kiến tạo: Luca Sirch

Waniss Taibi
Havard NielsenRa sân: Elias Saad
Stefan Teitur ThordarsonRa sân: Daisuke Yokota
Kiến tạo: Semih Sahin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 50% | 4 | 0 | 23 | 6.84 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 6 | 14 | 6.55 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 24 | 6.67 | |
| 17 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 14 | 6.05 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 26 | 6.52 | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 33 | 6.95 | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.42 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 28 | 6.23 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 6.74 | |
| 11 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 5.99 | |
| 10 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 40 | 7.02 | |
| 17 | Bastian Allgeier | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 34 | 6.57 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 6.81 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

