Kết quả trận Kaiserslautern vs SC Paderborn 07, 01h30 ngày 20/10
Kaiserslautern
-0 1.06
+0 0.82
3 0.84
u 0.86
2.70
2.20
3.53
-0 1.06
+0 0.76
1.25 0.91
u 0.79
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern vs SC Paderborn 07
Laurin Curda
Ra sân: Filip Kaloc
Ra sân: Jean Zimmer
Ra sân: Aremu Afeez
Ilyas AnsahRa sân: Koen Kostons
Adriano GrimaldiRa sân: Sven Michel
Luca Herrmann
Anton BauerleRa sân: Luca Herrmann
Mika BaurRa sân: Sebastian Klaas
Ra sân: Ragnar Ache
Ra sân: Jannis Heuer
Luis EngelnsRa sân: Santiago Castaneda

Laurin Curda
Kiến tạo: Daisuke Yokota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jean Zimmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 18 | 8.12 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 46 | 7.59 | |
| 27 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 22 | 7.38 | |
| 23 | Aremu Afeez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 34 | 7.06 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 2 | 46 | 7.39 | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 51 | 7.28 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 44 | 7.65 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 41 | 7.09 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 3 | 3 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 47 | 7.99 | |
| 37 | Leon Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.39 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 12 | 6.37 | |
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 5.74 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 82 | 69 | 84.15% | 0 | 4 | 99 | 6.34 | |
| 1 | Pelle Boevink | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 51 | 5.22 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 6 | 0 | 80 | 6.48 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 56 | 6.75 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 37 | 6.69 | |
| 19 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 55 | 6.42 | |
| 9 | Mika Baur | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 2 | 2 | 107 | 5.09 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.71 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 72 | 83.72% | 0 | 2 | 101 | 6.27 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 53 | 5.8 | |
| 46 | Luis Engelns | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 21 | Anton Bauerle | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

