Kết quả trận Kaiserslautern vs SV Elversberg, 02h30 ngày 01/02
Kaiserslautern 1
+0.25 0.78
-0.25 1.00
2.5 0.22
u 2.60
2.62
2.28
3.30
-0 0.78
+0 0.73
1.25 1.03
u 0.78
3.4
2.75
2.38
Hạng 2 Đức » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs SV Elversberg hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern vs SV Elversberg

1 - 1 Lukas Petkov
Maximilian Rohr Penalty awarded
Ra sân: Ivan Prtajin
1 - 2 David Mokwa Ntusu Kiến tạo: Tom Zimmerschied
Frederik Schmahl
Ra sân: Marlon Ritter
Ra sân: Norman Bassette
Maximilian Rohr
Florian Le JoncourRa sân: Maximilian Rohr
Amara CondeRa sân: Frederik Schmahl
Ra sân: Paul Joly
Ra sân: Mika Haas
Luca Pascal SchnellbacherRa sân: David Mokwa Ntusu
Jarzinho MalangaRa sân: Tom Zimmerschied
1 - 3 Luca Pascal Schnellbacher
Otto StangeRa sân: Lukas Petkov
Lukasz Poreba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern VS SV Elversberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern vs SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.87 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 9 | Ivan Prtajin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.11 | |
| 16 | Atanas Chernev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 1 | 40 | 6.45 | |
| 17 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 3 | 31 | 6.31 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 5.31 | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 2 | 36 | 6.9 |
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 1 | 75 | 6.83 | |
| 2 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 54 | 6.71 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 1 | 77 | 6.45 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 46 | 7.12 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 2 | 56 | 7.52 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 2 | 73 | 6.65 | |
| 10 | Bambase Conte | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 48 | 6.93 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 40 | 6.41 | |
| 42 | David Mokwa Ntusu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

