Kết quả trận Kaiserslautern (Youth) vs TUS Mechtersheim, 01h30 ngày 25/11

Vòng
01:30 ngày 25/11/2023
Kaiserslautern (Youth)
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
TUS Mechtersheim
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Germany Oberliga NOFV

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern (Youth) vs TUS Mechtersheim hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern (Youth) vs TUS Mechtersheim tại Germany Oberliga NOFV 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern (Youth) vs TUS Mechtersheim hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern (Youth) vs TUS Mechtersheim

Kaiserslautern (Youth) Kaiserslautern (Youth)
Phút
TUS Mechtersheim TUS Mechtersheim
8'
match goal 0 - 1
1 - 1 match goal
42'
45'
match goal 1 - 2
2 - 2 match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern (Youth) VS TUS Mechtersheim

Kaiserslautern (Youth) Kaiserslautern (Youth)
TUS Mechtersheim TUS Mechtersheim
3
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
2
 
Tổng cú sút
 
2
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
78
 
Tấn công nguy hiểm
 
55

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern (Youth) vs TUS Mechtersheim

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
4.5 Bàn thắng 1.2
1.7 Bàn thua 2.3
0.6 Thẻ vàng 2.1
4.9 Phạt góc 4.4
4.8 Sút trúng cầu môn 4.5
19.2% Kiểm soát bóng 39.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kaiserslautern (Youth) (65trận)
Chủ Khách
TUS Mechtersheim (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
16
4
2
7
HT-H/FT-T
4
0
3
6
HT-B/FT-T
3
1
1
1
HT-T/FT-H
1
0
2
0
HT-H/FT-H
2
3
3
3
HT-B/FT-H
2
1
2
2
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
6
1
3
HT-B/FT-B
4
16
7
3