Kết quả trận Kamatamare Sanuki vs Imabari FC, 12h00 ngày 08/03
Kamatamare Sanuki
+0.75 0.83
-0.75 0.98
2.5 0.83
u 0.84
4.20
1.74
3.50
+0.25 0.83
-0.25 0.90
1 0.83
u 0.98
4.85
2.15
2.12
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kamatamare Sanuki vs Imabari FC hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kamatamare Sanuki vs Imabari FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kamatamare Sanuki vs Imabari FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kamatamare Sanuki vs Imabari FC
Kiến tạo: Hauru Asada
Takafumi Yamada
Junya KatoRa sân: Takafumi Yamada
Wesley TanqueRa sân: Kyota Mochii
Ra sân: Kaito Hayashida
Ra sân: Yusuke Goto
Ra sân: Junsei Ishikura
Takatora KondoRa sân: Hikaru Arai
Masamichi HayashiRa sân: Kota Mori
Ra sân: Yohei Ono
Ra sân: Hauru Asada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kamatamare Sanuki VS Imabari FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kamatamare Sanuki vs Imabari FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kamatamare Sanuki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Yusuke Goto | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 24 | 7 | |
| 22 | Yohei Ono | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 24 | 6.3 | |
| 5 | Masashi Kokubun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 2 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 24 | Akito Ueno | Forward | 2 | 0 | 2 | 36 | 22 | 61.11% | 5 | 2 | 47 | 7.4 | |
| 17 | Kosei Makiyama | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 44 | Kaito Hayashida | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 29 | Keisuke Tao | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 3 | 30 | 6.9 | |
| 66 | Sang-ho Woo | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 3 | 44 | 8 | |
| 14 | Junsei Ishikura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Yusuke Imamura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 6 | 37 | 8.2 | |
| 86 | Hauru Asada | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 6 | Shin Miyazaki | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 5 | 51 | 7.7 | |
| 11 | Ryoma Sano | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 30 | Hideki Oka | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 7 | 9 | 6.6 |
Imabari FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Yoshiaki Komai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 14 | Kota Mori | Forward | 3 | 2 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 77 | Junya Kato | Forward | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 5 | Hikaru Arai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 9 | Takatora Kondo | Defender | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 2 | 2 | 20 | 7 | |
| 17 | Kyota Mochii | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 44 | Masamichi Hayashi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 6 | Yuki Kajiura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 72 | 7.8 | |
| 3 | Taiga Son | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 4 | 80 | 6.7 | |
| 11 | Wesley Tanque | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 15 | Gabriel Gomes Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 66 | 84.62% | 1 | 6 | 95 | 7.5 | |
| 7 | Takafumi Yamada | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 2 | Rei Umeki | Defender | 2 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 2 | 49 | 7.3 | |
| 33 | Shuta Sasa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 79 | 55 | 69.62% | 1 | 2 | 84 | 7 | |
| 16 | Toi Yamamoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 35 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

