Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận KAMAZ Naberezhnye Chelny vs Lokomotiv Tashkent, 20h00 ngày 16/02

Vòng
20:00 ngày 16/02/2026
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Lokomotiv Tashkent
Địa điểm:
Thời tiết: Tuyết rơi, -4℃~-3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
O
U
Hiệp 1
O
U

Giao hữu CLB

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAMAZ Naberezhnye Chelny vs Lokomotiv Tashkent hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAMAZ Naberezhnye Chelny vs Lokomotiv Tashkent tại Giao hữu CLB 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAMAZ Naberezhnye Chelny vs Lokomotiv Tashkent hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KAMAZ Naberezhnye Chelny vs Lokomotiv Tashkent

KAMAZ Naberezhnye Chelny KAMAZ Naberezhnye Chelny
Phút
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Anton Roshchin 1 - 0 match goal
76'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KAMAZ Naberezhnye Chelny VS Lokomotiv Tashkent

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:KAMAZ Naberezhnye Chelny vs Lokomotiv Tashkent

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
0 Bàn thua 1.33
10.33 Phạm lỗi 17.33
3 Phạt góc 1
0.67 Thẻ vàng 2
48.67% Kiểm soát bóng 41.67%
0.33 Sút trúng cầu môn 3
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.1
0.8 Bàn thua 0.7
6.9 Phạm lỗi 13.6
4.2 Phạt góc 3.9
2.1 Thẻ vàng 1.3
49.6% Kiểm soát bóng 50.7%
3 Sút trúng cầu môn 5.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KAMAZ Naberezhnye Chelny (6trận)
Chủ Khách
Lokomotiv Tashkent (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
2
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
2
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
3
1
1