Kết quả trận Karagumruk vs Fenerbahce, 00h00 ngày 14/03

Vòng 26
00:00 ngày 14/03/2026
Karagumruk
 HT 2 - 0 (2 - 0)
Fenerbahce
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.943
-2.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.917
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
16.5 6.9
2-0
36 6.8
2-1
19 101
3-1
61 201
3-2
61 181
4-2
181 51
4-3
201 131
0-0
14
1-1
8.2
2-2
18.5
3-3
81
4-4
201
AOS
-

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karagumruk vs Fenerbahce hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karagumruk vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karagumruk vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Fenerbahce

Karagumruk Karagumruk
Phút
Fenerbahce Fenerbahce
Bartug Elmaz 1 - 0 match goal
15'
Serginho Antonio Da Luiz Junior 2 - 0
Kiến tạo: Igor Lichnovsky Osorio
match goal
45'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Fenerbahce

Karagumruk Karagumruk
Fenerbahce Fenerbahce
6
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Phạm lỗi
 
2
2
 
Phạt góc
 
2
2
 
Sút Phạt
 
6
1
 
Việt vị
 
3
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
8
 
Đánh đầu
 
4
1
 
Cứu thua
 
1
5
 
Cản phá thành công
 
8
5
 
Thử thách
 
6
7
 
Long pass
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
0
2
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Đánh đầu thành công
 
3
1
 
Cản sút
 
2
4
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
4
13
 
Ném biên
 
8
174
 
Số đường chuyền
 
315
75%
 
Chuyền chính xác
 
87%
35
 
Pha tấn công
 
76
10
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
16
 
Số pha tranh chấp thành công
 
25
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.32
1.35
 
Cú sút trúng đích
 
0.08
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
5
 
Số quả tạt chính xác
 
15
13
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
3
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
3
28
 
Phá bóng
 
8

Đội hình xuất phát

Substitutes

80
Shavy Babicka
11
Daniel Johnson
8
Berkay Ozcan
33
Cagtay Kurukalip
99
Furkan Beklevic
22
Fatih Kurucuk
24
Burhan Ersoy
88
Traore Ahmed
15
Abdul Kader Moussa Kone
19
Yaya Onogo
Karagumruk Karagumruk 4-4-2
4-3-2-1 Fenerbahce Fenerbahce
13
Grbic
25
Mladenov...
94
Cinar
3
Osorio
47
Souza
72
Kalayci
6
Elmaz
5
Kranevit...
70
Junior
23
Larsson
21
Cukur
34
Gunok
18
Muldur
14
Demir
24
Oosterwo...
22
Mercan
17
Kante
6
Guendouz...
5
Yuksek
7
Santos
9
Akturkog...
26
Cherif

Substitutes

45
Nene Dorgeles
20
Anthony Musaba
37
Milan Skriniar
21
Marco Asensio Willemsen
13
Tarik Cetin
70
Oguz Aydin
39
Engin Biterge
3
Archie Brown
67
Kamil Efe Üregen
54
Alaettin Ekici
Đội hình dự bị
Karagumruk Karagumruk
Shavy Babicka 80
Daniel Johnson 11
Berkay Ozcan 8
Cagtay Kurukalip 33
Furkan Beklevic 99
Fatih Kurucuk 22
Burhan Ersoy 24
Traore Ahmed 88
Abdul Kader Moussa Kone 15
Yaya Onogo 19
Karagumruk Fenerbahce
45 Nene Dorgeles
20 Anthony Musaba
37 Milan Skriniar
21 Marco Asensio Willemsen
13 Tarik Cetin
70 Oguz Aydin
39 Engin Biterge
3 Archie Brown
67 Kamil Efe Üregen
54 Alaettin Ekici

Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Fenerbahce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
0.33 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 5
7 Phạm lỗi 4.33
5.33 Phạt góc 5
47% Kiểm soát bóng 59%
0.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2.1
1.6 Bàn thua 1.5
4 Sút trúng cầu môn 4.5
9.9 Phạm lỗi 7.3
4.6 Phạt góc 6.2
44.3% Kiểm soát bóng 57.9%
1.3 Thẻ vàng 1.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Karagumruk (31trận)
Chủ Khách
Fenerbahce (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
8
3
HT-H/FT-T
0
2
2
1
HT-B/FT-T
0
1
2
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
3
3
4
4
HT-B/FT-H
0
0
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
3
1
1
3
HT-B/FT-B
5
2
2
7

Karagumruk Karagumruk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Filip Mladenovic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 11 6.24
47 Ricardo Esgaio Souza Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 2 40% 0 0 6 6.21
3 Igor Lichnovsky Osorio Trung vệ 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.48
23 Sam Larsson Tiền vệ công 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.39
5 Claudio Matias Kranevitter Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.21
13 Ivo Grbic Thủ môn 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.34
70 Serginho Antonio Da Luiz Junior Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.02
6 Bartug Elmaz Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 9 9 100% 0 0 11 6.22
21 Tiago Cukur Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 8 6.09
94 Anil Yigit Cinar Trung vệ 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.33
72 Baris Kalayci Tiền vệ trụ 0 0 0 4 2 50% 0 0 4 6.06

Fenerbahce Fenerbahce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
34 Fehmi Mert Gunok Thủ môn 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.34
7 Frederico Rodrigues Santos Tiền vệ trụ 1 0 0 5 4 80% 0 0 7 6.1
17 Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 7 100% 0 0 8 6.16
6 Matteo Guendouzi Midfielder 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 17 6.28
18 Mert Muldur Hậu vệ cánh phải 0 0 1 8 6 75% 0 0 12 6.41
22 Levent Munir Mercan Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 10 90.91% 1 0 16 6.3
24 Jayden Oosterwolde Trung vệ 0 0 0 11 11 100% 0 0 11 6.31
9 Muhammed Kerem Akturkoglu Cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.04
5 Ismail Yuksek Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 11 6.29
14 Yigit Efe Demir Trung vệ 0 0 0 10 9 90% 0 0 13 6.5
26 Sidiki Cherif Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.05

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ