Kết quả trận Karagumruk vs Galatasaray, 00h00 ngày 25/01
Karagumruk
+1.75 0.96
-1.75 0.82
3.25 0.90
u 0.82
7.80
1.23
5.50
+0.75 0.96
-0.75 0.84
1.25 0.73
u 0.97
6.4
1.64
2.7
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karagumruk vs Galatasaray hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karagumruk vs Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karagumruk vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Galatasaray
0 - 1 Gabriel Davi Gomes Sara Kiến tạo: Ilkay Gundogan
Ismail Jakobs
Kiến tạo: Serginho Antonio Da Luiz Junior
Mario LeminaRa sân: Lucas Torreira
1 - 2 Gabriel Davi Gomes Sara Kiến tạo: Roland Sallai
1 - 3 Victor James Osimhen Kiến tạo: Ilkay Gundogan
Ra sân: Serginho Antonio Da Luiz Junior
Kazimcan KaratasRa sân: Ismail Jakobs
Eren ElmaliRa sân: Yunus Akgun
Ra sân: Marius Doh
Ra sân: Traore Ahmed
Baris Yilmaz
Mauro Emanuel Icardi RiveroRa sân: Roland Sallai
Ra sân: Sam Larsson
Kaan AyhanRa sân: Victor James Osimhen
Ra sân: Baris Kalayci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.75 | |
| 23 | Sam Larsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.75 | |
| 8 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 33 | Cagtay Kurukalip | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 72 | Baris Kalayci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 14 | Marius Doh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 88 | Traore Ahmed | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.87 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.94 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.45 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.45 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 7.19 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.49 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

