Kết quả trận Kariobangi Sharks vs Tusker, 17h00 ngày 06/04

Vòng
17:00 ngày 06/04/2024
Kariobangi Sharks
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 1)
Tusker
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Kenya » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kariobangi Sharks vs Tusker hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kariobangi Sharks vs Tusker tại VĐQG Kenya 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kariobangi Sharks vs Tusker hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kariobangi Sharks vs Tusker

Kariobangi Sharks Kariobangi Sharks
Phút
Tusker Tusker
1 - 0 match goal
22'
45'
match goal 1 - 1
2 - 1 match goal
56'
71'
match goal 2 - 2
3 - 2 match goal
79'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kariobangi Sharks VS Tusker

Kariobangi Sharks Kariobangi Sharks
Tusker Tusker
3
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
16
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Sút ra ngoài
 
6
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
139
 
Pha tấn công
 
149
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
67

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Kariobangi Sharks vs Tusker

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3
5.33 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 2.33
59% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 0.9
3.1 Sút trúng cầu môn 3.7
3.7 Phạt góc 4.1
1.6 Thẻ vàng 2
48% Kiểm soát bóng 51.9%
4.2 Phạm lỗi 3.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kariobangi Sharks (24trận)
Chủ Khách
Tusker (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
4
3
HT-H/FT-T
1
2
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
2
4
2
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
0
5
HT-B/FT-B
3
1
4
2