Kết quả trận Karlsruher SC vs Dynamo Dresden, 19h30 ngày 08/03
Karlsruher SC
+0.25 0.83
-0.25 0.98
2.75 0.80
u 0.92
2.60
2.20
3.50
-0 0.83
+0 0.80
1.25 1.01
u 0.69
3
2.9
2.18
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs Dynamo Dresden
0 - 1 Niklas Hauptmann Kiến tạo: Alexander Rossipal
1 - 2 Jason Ceka Kiến tạo: Robert Wagner
1 - 3 Niklas Hauptmann Kiến tạo: Vincent Vermeij
Ra sân: Christoph Kobald
Ra sân: Dzenis Burnic
Kiến tạo: Roko Simic
Luca HerrmannRa sân: Niklas Hauptmann
Christoph DafernerRa sân: Vincent Vermeij
Ra sân: Roko Simic
Sascha RischRa sân: Jason Ceka
Stefan KutschkeRa sân: Ben Bobzien
Ra sân: Hyeok Kyu Kwon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS Dynamo Dresden
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs Dynamo Dresden
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 30 | Robin Himmelmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 5.4 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 21 | 5.95 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 15 | 6.76 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.13 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 5 | Stephen Ambrosius | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 8 | Hyeok Kyu Kwon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 21 | 5.96 | |
| 9 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 4 | 17 | 6.67 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 5.82 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.07 |
Dynamo Dresden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7.19 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 63 | 7.02 | |
| 39 | Thomas Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 57 | 6.41 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 5.67 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 2 | 30 | 6.51 | |
| 7 | Jason Ceka | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 27 | 7.47 | |
| 20 | Ben Bobzien | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 6.66 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 45 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

