Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Karlsruher SC vs Eintracht Braunschweig, 18h30 ngày 27/08
Karlsruher SC
0.98
0.82
0.92
0.78
1.71
3.92
3.68
0.91
0.84
1.01
0.69
Hạng 2 Đức » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs Eintracht Braunschweig
Kiến tạo: Sebastian Jung
Jannis Nikolaou
Keita EndoRa sân: Jan Hendrik Marx
Ra sân: Leon Jensen
Kiến tạo: Lars Stindl
Kaan CaliskanerRa sân: Fabio Kaufmann
Saulo DecarliRa sân: Johan Gomez
Rayan PhilippeRa sân: Anthony Ujah
Saulo Decarli
Ra sân: Fabian Schleusener
Ra sân: Sebastian Jung
Niko KijewskiRa sân: Anton Donkor
Ra sân: Lars Stindl
Ra sân: Jerome Gondorf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS Eintracht Braunschweig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 13 | Lars Stindl | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 24 | 6.62 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 35 | 6.8 | |
| 8 | Jerome Gondorf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 29 | 6.51 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 23 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 3 | 26 | 6.91 | |
| 32 | Robin Bormuth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 24 | 6.68 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 29 | 7.42 | |
| 26 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.42 |
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Anthony Ujah | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.12 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 28 | 5.43 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 23 | Danilo Wiebe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 2 | 49 | 6.43 | |
| 8 | Keita Endo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Jan Hendrik Marx | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 19 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 29 | 6.23 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 6.07 | |
| 5 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 52 | 6.38 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 22 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

