Kết quả trận Karlsruher SC vs Fortuna Dusseldorf, 19h30 ngày 08/02
Karlsruher SC
+0.5 0.84
-0.5 0.94
2.75 0.82
u 0.90
3.00
1.94
3.65
+0.25 0.84
-0.25 1.08
1.25 0.97
u 0.73
3.75
2.5
2.38
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Fortuna Dusseldorf tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Fortuna Dusseldorf hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs Fortuna Dusseldorf
Kenneth Schmidt
0 - 1 Cedric Jan Itten Kiến tạo: Christopher Lenz
Kiến tạo: Paul Scholl
Valgeir Lunddal FridrikssonRa sân: Matthias Zimmermann
Cedric Jan Itten
Ra sân: Louey Ben Farhat
Ra sân: Rafael Pedrosa
Christian RasmussenRa sân: Shinta Appelkamp
Klaus Sima SusoRa sân: Christopher Lenz
Zan CelarRa sân: Cedric Jan Itten
Sotiris AlexandropoulosRa sân: Anouar El Azzouzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS Fortuna Dusseldorf
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs Fortuna Dusseldorf
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 31 | 6.03 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 49 | 6.59 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 37 | 6.31 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 5.76 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 5.17 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 43 | 6.04 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 15 | Paul Scholl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 5.93 | |
| 36 | Rafael Pedrosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 21 | Meiko Waschenbach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 25 | 6.01 |
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 30 | 6.83 | |
| 3 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 14 | 7.4 | |
| 24 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 29 | 6.57 | |
| 16 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 17 | 6.39 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 4 | Kenneth Schmidt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 34 | 6.94 | |
| 44 | Elias Egouli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

