Kết quả trận Karlsruher SC vs Hertha Berlin, 18h00 ngày 26/10
Karlsruher SC
-0.5 1.03
+0.5 0.83
2.5 0.44
u 1.63
2.10
2.85
3.50
-0.25 1.03
+0.25 0.73
1.25 0.80
u 1.00
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Hertha Berlin hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs Hertha Berlin
Toni Leistner
0 - 1 Ibrahim Maza Kiến tạo: Mickael Cuisance
Pascal KlemensRa sân: Ibrahim Maza
Kiến tạo: Marvin Wanitzek
Derry ScherhantRa sân: Jon Dagur Thorsteinsson
1 - 2 Deyovaisio Zeefuik Kiến tạo: Mickael Cuisance
1 - 3 Florian Niederlechner Kiến tạo: Jonjoe Kenny
Ra sân: Bambase Conte
Ra sân: Dzenis Burnic
Ra sân: Lasse Gunther
Derry Scherhant
Marton Dardai
Luca SchulerRa sân: Florian Niederlechner
Palko DardaiRa sân: Kevin Sessa
Ra sân: Leon Jensen
Ra sân: Fabian Schleusener
Luca Schuler
Andreas BouchalakisRa sân: Mickael Cuisance
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 8 | 0 | 70 | 5.69 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 1 | 4 | 81 | 6.18 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 12 | 0 | 69 | 6.93 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 40 | 6.01 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 35 | 7.72 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 61 | 6.07 | |
| 16 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 29 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 7 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 25 | Lilian Egloff | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 9 | Andrin Hunziker | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 3 | 90 | 5.99 | |
| 1 | Max WeiB | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.48 | ||
| 31 | Bambase Conte | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 5.63 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 5 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 23 | 5.82 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 66 | 6.42 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 23 | 7.81 | |
| 5 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 55 | 7.65 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 2 | 57 | 7.61 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 6 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 42 | 8.3 | |
| 20 | Palko Dardai | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 24 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 36 | 6.63 | |
| 33 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 64 | 7.04 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 70 | 6.65 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 43 | 6.62 | |
| 39 | Derry Scherhant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 6.39 | |
| 10 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 7.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

