Kết quả trận Karlsruher SC vs Hertha Berlin, 19h00 ngày 24/01
Karlsruher SC
+0.5 0.78
-0.5 1.00
3 0.92
u 0.80
3.05
2.00
3.35
+0.25 0.78
-0.25 1.12
1.25 1.02
u 0.68
3.43
2.6
2.18
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Hertha Berlin hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs Hertha Berlin
Deyovaisio Zeefuik
Kiến tạo: Philipp Forster
1 - 1 Fabian Reese Kiến tạo: Kevin Sessa
Paul Seguin
Dawid KownackiRa sân: Kevin Sessa
Jeremy DudziakRa sân: Marten Winkler
Ra sân: Louey Ben Farhat
Ra sân: Philipp Forster
Julian EitschbergerRa sân: Deyovaisio Zeefuik
2 - 2 Jeremy Dudziak Kiến tạo: Fabian Reese
Ra sân: Andreas Muller
Sebastian GronningRa sân: Luca Schuler
Ra sân: Dzenis Burnic
Ra sân: Fabian Schleusener
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 7.89 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.33 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 17 | 7.85 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 24 | 5.61 | |
| 11 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 30 | 6.89 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Paul Scholl | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.08 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 0 | 43 | 5.32 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 1 | 28 | 7.18 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 3 | 49 | 6.44 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 33 | Michal Karbownik | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 60 | 6.34 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.11 | |
| 22 | Marten Winkler | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 33 | 6.64 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 50 | 5.92 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

