Kết quả trận Karlsruher SC vs Nurnberg, 18h00 ngày 13/09

Vòng 5
18:00 ngày 13/09/2025
Karlsruher SC
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Nurnberg
Địa điểm: Wildparkstadion
Thời tiết: Quang đãng, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.95
+1.5
1.87
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 12.5
2-0
12 20
2-1
8.2 22
3-1
15.5 55
3-2
21 38
4-2
50 90
4-3
105 150
0-0
15.5
1-1
6.8
2-2
12
3-3
48
4-4
225
AOS
21

Hạng 2 Đức » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Nurnberg hôm nay ngày 13/09/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs Nurnberg

Karlsruher SC Karlsruher SC
Phút
Nurnberg Nurnberg
Fabian Schleusener 1 - 0
Kiến tạo: David Herold
match goal
44'
45'
match goal 1 - 1 Henri Koudossou
57'
match change Adriano Grimaldi
Ra sân: Mickael Biron
Dzenis Burnic
Ra sân: Roko Simic
match change
62'
Marcel Beifus
Ra sân: Andreas Muller
match change
62'
Philipp Forster
Ra sân: Lilian Egloff
match change
73'
Shio Fukuda
Ra sân: Fabian Schleusener
match change
73'
Marvin Wanitzek 2 - 1 match goal
75'
81'
match change Adam Markhiev
Ra sân: Pape Diop
81'
match change Semir Telalovic
Ra sân: Mohamed Ali Zoma
Dzenis Burnic match yellow.png
83'
83'
match yellow.png Berkay Yilmaz
Hans Christian Bernat match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS Nurnberg

Karlsruher SC Karlsruher SC
Nurnberg Nurnberg
6
 
Phạt góc
 
10
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
24
7
 
Sút trúng cầu môn
 
10
2
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Cản sút
 
7
9
 
Sút Phạt
 
8
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
309
 
Số đường chuyền
 
453
75%
 
Chuyền chính xác
 
87%
8
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Việt vị
 
1
37
 
Đánh đầu
 
29
19
 
Đánh đầu thành công
 
14
9
 
Cứu thua
 
4
17
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
15
12
 
Ném biên
 
20
0
 
Dội cột/xà
 
1
23
 
Cản phá thành công
 
10
8
 
Thử thách
 
8
7
 
Successful center
 
3
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
26
 
Long pass
 
20
77
 
Pha tấn công
 
97
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
68

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Marcel Beifus
7
Dzenis Burnic
11
Philipp Forster
13
Shio Fukuda
30
Robin Himmelmann
36
Rafael Pedrosa
35
Robert Geller
17
Leon Opitz
34
Mateo Kritzer
Karlsruher SC Karlsruher SC 3-5-2
4-4-2 Nurnberg Nurnberg
1
Bernat
6
Rapp
28
Franke
22
Kobald
20
Herold
10
Wanitzek
16
Muller
25
Egloff
2
Jung
24
Schleuse...
9
Simic
1
Reichert
8
Koudosso...
4
Gruber
24
Lochoshv...
21
Yilmaz
10
Justvan
25
Becker
18
Lubach
20
Diop
7
Biron
23
Zoma

Substitutes

33
Adriano Grimaldi
6
Adam Markhiev
9
Semir Telalovic
26
Christian Mathenia
15
Tim Drexler
31
Robin Knoche
5
Tom Baack
32
Tim Janisch
17
Ayoub Chaikhoun
Đội hình dự bị
Karlsruher SC Karlsruher SC
Marcel Beifus 4
Dzenis Burnic 7
Philipp Forster 11
Shio Fukuda 13
Robin Himmelmann 30
Rafael Pedrosa 36
Robert Geller 35
Leon Opitz 17
Mateo Kritzer 34
Karlsruher SC Nurnberg
33 Adriano Grimaldi
6 Adam Markhiev
9 Semir Telalovic
26 Christian Mathenia
15 Tim Drexler
31 Robin Knoche
5 Tom Baack
32 Tim Janisch
17 Ayoub Chaikhoun

Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs Nurnberg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 2.67
5.67 Phạm lỗi 14
4.33 Phạt góc 6.67
1 Thẻ vàng 1.33
47.67% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.6
1.8 Bàn thua 1.3
4.2 Sút trúng cầu môn 3.6
11.9 Phạm lỗi 11.9
3.9 Phạt góc 4.9
2.5 Thẻ vàng 2.1
47.8% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Karlsruher SC (31trận)
Chủ Khách
Nurnberg (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
3
2
HT-H/FT-T
4
3
3
6
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
1
2
HT-H/FT-H
0
2
3
0
HT-B/FT-H
2
1
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
3
2
HT-B/FT-B
2
3
1
1

Karlsruher SC Karlsruher SC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Sebastian Jung Defender 0 0 0 18 12 66.67% 3 1 41 7
28 Marcel Franke Defender 1 1 0 27 23 85.19% 0 3 43 7.1
24 Fabian Schleusener Forward 1 1 0 12 8 66.67% 2 1 26 7.5
10 Marvin Wanitzek Midfielder 1 1 3 33 22 66.67% 5 3 58 9.1
11 Philipp Forster Tiền vệ công 1 1 0 2 2 100% 0 0 7 6.6
6 Nicolai Rapp Midfielder 0 0 0 39 33 84.62% 0 2 56 7.4
7 Dzenis Burnic Defender 1 1 0 6 5 83.33% 0 0 11 6.9
22 Christoph Kobald Defender 1 1 0 36 31 86.11% 0 1 56 6.6
1 Hans Christian Bernat Thủ môn 0 0 0 36 27 75% 0 0 56 9.3
25 Lilian Egloff Midfielder 1 1 1 17 8 47.06% 4 2 30 6.3
9 Roko Simic Forward 2 0 1 8 7 87.5% 0 1 17 6.3
4 Marcel Beifus Defender 0 0 0 12 9 75% 0 2 17 6.7
16 Andreas Muller Midfielder 0 0 0 28 20 71.43% 0 1 36 7
20 David Herold Defender 0 0 2 31 23 74.19% 5 1 55 7.5
13 Shio Fukuda Forward 1 0 0 4 3 75% 0 1 9 6.6

Nurnberg Nurnberg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Adriano Grimaldi Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 2 8 6.5
25 Finn Ole Becker Midfielder 3 1 3 36 30 83.33% 2 1 45 7
7 Mickael Biron Forward 2 1 0 7 7 100% 0 1 16 6
24 Luka Lochoshvili Defender 2 1 0 56 51 91.07% 0 3 79 7.4
10 Julian Justvan Midfielder 5 1 4 35 26 74.29% 10 0 61 6.8
6 Adam Markhiev Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 7.1
1 Jan Reichert Thủ môn 0 0 0 20 18 90% 0 1 31 7.2
8 Henri Koudossou Defender 2 2 0 44 39 88.64% 0 1 73 7.6
20 Pape Diop Tiền vệ trụ 3 0 4 48 46 95.83% 0 0 63 6.9
9 Semir Telalovic Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.5
23 Mohamed Ali Zoma Forward 1 0 0 26 21 80.77% 3 0 48 7.3
21 Berkay Yilmaz Defender 3 2 5 64 52 81.25% 5 1 101 7.5
18 Rafael Lubach Midfielder 3 2 1 58 55 94.83% 4 1 76 6.2
4 Fabio Gruber Midfielder 0 0 0 52 46 88.46% 0 3 65 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ