Kết quả trận Karlsruher SC vs Nurnberg, 18h00 ngày 13/09
Karlsruher SC
-0.5 1.01
+0.5 0.87
3 0.85
u 0.85
2.05
2.96
3.50
-0.25 1.01
+0.25 0.70
1.25 0.95
u 0.75
2.47
3.63
2.13
Hạng 2 Đức » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Nurnberg hôm nay ngày 13/09/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs Nurnberg
Kiến tạo: David Herold
1 - 1 Henri Koudossou
Adriano GrimaldiRa sân: Mickael Biron
Ra sân: Roko Simic
Ra sân: Andreas Muller
Ra sân: Lilian Egloff
Ra sân: Fabian Schleusener
Adam MarkhievRa sân: Pape Diop
Semir TelalovicRa sân: Mohamed Ali Zoma
Berkay Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 41 | 7 | |
| 28 | Marcel Franke | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 43 | 7.1 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 7.5 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 33 | 22 | 66.67% | 5 | 3 | 58 | 9.1 | |
| 11 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Nicolai Rapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 56 | 7.4 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Defender | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 22 | Christoph Kobald | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 56 | 9.3 | |
| 25 | Lilian Egloff | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 4 | 2 | 30 | 6.3 | |
| 9 | Roko Simic | Forward | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 4 | Marcel Beifus | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 16 | Andreas Muller | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 20 | David Herold | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 13 | Shio Fukuda | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.6 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Adriano Grimaldi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Finn Ole Becker | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 45 | 7 | |
| 7 | Mickael Biron | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Defender | 2 | 1 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 3 | 79 | 7.4 | |
| 10 | Julian Justvan | Midfielder | 5 | 1 | 4 | 35 | 26 | 74.29% | 10 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 8 | Henri Koudossou | Defender | 2 | 2 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 73 | 7.6 | |
| 20 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 9 | Semir Telalovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Defender | 3 | 2 | 5 | 64 | 52 | 81.25% | 5 | 1 | 101 | 7.5 | |
| 18 | Rafael Lubach | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 4 | 1 | 76 | 6.2 | |
| 4 | Fabio Gruber | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 65 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

