Kết quả trận Karlsruher SC vs St. Pauli, 01h30 ngày 07/04
Karlsruher SC
-0 1.04
+0 0.76
2.75 0.88
u 0.82
2.52
2.30
3.53
-0 1.04
+0 0.72
1 0.70
u 1.00
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs St. Pauli hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs St. Pauli tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs St. Pauli
Hauke Wahl
1 - 1 Jackson Irvine Kiến tạo: Marcel Hartel
Jackson Irvine Goal Disallowed
Ra sân: Leon Jensen
Ra sân: Budu Zivzivadze
Kiến tạo: Fabian Schleusener
Etienne AmenyidoRa sân: Aljoscha Kemlein
Oladapo AfolayanRa sân: Elias Saad

Hauke Wahl
Andreas AlbersRa sân: Lars Ritzka
Ra sân: Paul Nebel
Ra sân: Jerome Gondorf
Maurides Roque JuniorRa sân: Johannes Eggestein
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Defender | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 13 | Lars Stindl | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 28 | Marcel Franke | Defender | 1 | 1 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 3 | 40 | 7.37 | |
| 8 | Jerome Gondorf | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 39 | 6.47 | |
| 23 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 1 | 59 | 6.39 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.62 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Dzenis Burnic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.25 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 26 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 51 | 7.53 | |
| 9 | Igor Matanovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 25 | 6.91 | |
| 4 | Marcel Beifus | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 2 | 70 | 6.82 | |
| 20 | David Herold | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 4 | 1 | 66 | 6.65 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Defender | 0 | 0 | 0 | 106 | 101 | 95.28% | 0 | 1 | 112 | 6.2 | |
| 19 | Andreas Albers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 6 | 6.1 | |
| 7 | Jackson Irvine | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 4 | 4 | 58 | 7.6 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Defender | 0 | 0 | 0 | 100 | 92 | 92% | 0 | 1 | 110 | 6.42 | |
| 9 | Maurides Roque Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 2 | 41 | 6.42 | |
| 5 | Hauke Wahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 30 | 4.84 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Defender | 2 | 0 | 1 | 77 | 67 | 87.01% | 4 | 2 | 94 | 6.7 | |
| 10 | Marcel Hartel | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 33 | 28 | 84.85% | 12 | 0 | 58 | 7.38 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 21 | Lars Ritzka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 2 | 0 | 69 | 6.1 | |
| 14 | Etienne Amenyido | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 48 | 6.53 | |
| 36 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 5.98 | |
| 26 | Elias Saad | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 49 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

