Kết quả trận KAS Eupen vs Cercle Brugge, 01h15 ngày 26/02

Vòng 27
01:15 ngày 26/02/2024
KAS Eupen
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Cercle Brugge
Địa điểm: Kehweger Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
2.13
-1
1.7
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.89
Xỉu
1.91
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.96
Tỷ số chính xác
1-0
14 7.6
2-0
28 7.7
2-1
15 85
3-1
45 238
3-2
46 182
4-2
186 51
4-3
238 155
0-0
14
1-1
7.3
2-2
15
3-3
71
4-4
300
AOS
18

VĐQG Bỉ » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAS Eupen vs Cercle Brugge hôm nay ngày 26/02/2024 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAS Eupen vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAS Eupen vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KAS Eupen vs Cercle Brugge

KAS Eupen KAS Eupen
Phút
Cercle Brugge Cercle Brugge
Regan Charles-Cook match yellow.png
3'
10'
match yellow.png Ahoueke Steeve Kevin Denkey
41'
match yellow.png Hannes Van Der Bruggen
47'
match yellow.png Felipe Augusto
64'
match goal 0 - 1 Ahoueke Steeve Kevin Denkey
67'
match goal 0 - 2 Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Gudlaugur Victor Palsson match yellow.png
70'
73'
match change Malamine Efekele
Ra sân: Felipe Augusto
Alfred Finnbogason
Ra sân: Jerome Deom
match change
73'
74'
match change Kazeem Aderemi Olaigbe
Ra sân: Leonardo Da Silva Lopes
Yamadou Keita
Ra sân: Milos Pantovic
match change
74'
Isaac Nuhu
Ra sân: Renaud Emond
match change
74'
84'
match change Abdoul Ouattara
Ra sân: Alan Minda
Matteo Filorizzo
Ra sân: Yentl Van Genechten
match change
84'
89'
match change Jonas Lietaert
Ra sân: Boris Popovic
89'
match change Abu Francis
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
Jan Kral
Ra sân: Brandon Baiye
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KAS Eupen VS Cercle Brugge

KAS Eupen KAS Eupen
Cercle Brugge Cercle Brugge
5
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
12
 
Tổng cú sút
 
17
1
 
Sút trúng cầu môn
 
8
8
 
Sút ra ngoài
 
5
3
 
Cản sút
 
4
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
383
 
Số đường chuyền
 
437
51%
 
Chuyền chính xác
 
59%
10
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
2
70
 
Đánh đầu
 
100
33
 
Đánh đầu thành công
 
52
6
 
Cứu thua
 
1
17
 
Rê bóng thành công
 
15
4
 
Đánh chặn
 
11
32
 
Ném biên
 
23
17
 
Cản phá thành công
 
15
7
 
Thử thách
 
13
112
 
Pha tấn công
 
128
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Jan Kral
7
Isaac Nuhu
18
Yamadou Keita
27
Alfred Finnbogason
56
Matteo Filorizzo
28
Rune Paeshuyse
33
Abdul Manaf Nurudeen
20
Shayne Pattynama
23
Isaac Christie-Davies
KAS Eupen KAS Eupen 4-2-3-1
4-2-3-1 Cercle Brugge Cercle Brugge
24
Slonina
3
Davidson
25
Filin
4
Palsson
2
Genechte...
6
Baiye
35
Lambert
14
Deom
19
Pantovic
10
Charles-...
9
Emond
1
Oliveira
3
Utkus
5
Popovic
4
Daland
18
Miangue
22
Lopes
28
Bruggen
11
Minda
10
Augusto
6
Lemarech...
9
2
Denkey

Substitutes

19
Kazeem Aderemi Olaigbe
7
Malamine Efekele
17
Abu Francis
76
Jonas Lietaert
99
Abdoul Ouattara
89
Sebastien Bruzzese
21
Maxime Delanghe
77
Jordan Varela
20
Flavio Nazinho
Đội hình dự bị
KAS Eupen KAS Eupen
Jan Kral 21
Isaac Nuhu 7
Yamadou Keita 18
Alfred Finnbogason 27
Matteo Filorizzo 56
Rune Paeshuyse 28
Abdul Manaf Nurudeen 33
Shayne Pattynama 20
Isaac Christie-Davies 23
KAS Eupen Cercle Brugge
19 Kazeem Aderemi Olaigbe
7 Malamine Efekele
17 Abu Francis
76 Jonas Lietaert
99 Abdoul Ouattara
89 Sebastien Bruzzese
21 Maxime Delanghe
77 Jordan Varela
20 Flavio Nazinho

Dữ liệu đội bóng:KAS Eupen vs Cercle Brugge

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 2.33
2.67 Sút trúng cầu môn 7
14.67 Phạm lỗi 10.33
5.33 Phạt góc 5.67
2.33 Thẻ vàng 2.67
46.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 1.7
3.6 Sút trúng cầu môn 4.9
14.7 Phạm lỗi 10.2
5.3 Phạt góc 5
1.7 Thẻ vàng 2.2
49.6% Kiểm soát bóng 40.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KAS Eupen (31trận)
Chủ Khách
Cercle Brugge (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
2
3
HT-H/FT-T
3
1
0
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
2
HT-H/FT-H
2
2
4
3
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
2
2
0
HT-B/FT-B
2
3
7
6

KAS Eupen KAS Eupen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
56 1 1 0 2 2 100% 0 0 3 6.03
27 Alfred Finnbogason Forward 1 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.2
4 Gudlaugur Victor Palsson Defender 0 0 0 42 18 42.86% 0 6 50 6.16
3 Jason Alan Davidson Defender 0 0 0 46 17 36.96% 5 3 79 6.02
9 Renaud Emond Forward 2 0 0 14 12 85.71% 1 2 26 5.82
18 Yamadou Keita Midfielder 0 0 0 10 9 90% 0 0 18 6.14
10 Regan Charles-Cook Midfielder 1 0 1 28 21 75% 2 2 50 6.21
19 Milos Pantovic Tiền vệ công 0 0 0 26 14 53.85% 3 1 40 5.8
14 Jerome Deom Tiền vệ công 1 0 0 17 11 64.71% 4 0 36 5.96
25 Aleksandr Filin Trung vệ 0 0 0 34 15 44.12% 0 5 46 5.64
21 Jan Kral Defender 1 0 1 3 1 33.33% 0 0 4 6.02
6 Brandon Baiye Midfielder 1 0 0 36 24 66.67% 0 4 52 6.38
2 Yentl Van Genechten Defender 1 0 1 33 13 39.39% 3 2 54 6.11
24 Gabriel Slonina Thủ môn 0 0 0 35 6 17.14% 0 2 48 7.78
35 Boris Lambert Defender 2 0 3 51 29 56.86% 2 6 70 7.09
7 Isaac Nuhu Tiền vệ công 1 0 0 6 5 83.33% 2 0 16 5.94

Cercle Brugge Cercle Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Hannes Van Der Bruggen Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 49 31 63.27% 1 4 68 8
22 Leonardo Da Silva Lopes Midfielder 2 0 0 34 15 44.12% 0 2 47 6.59
18 Senna Miangue Defender 0 0 1 48 25 52.08% 3 4 78 7.24
9 Ahoueke Steeve Kevin Denkey Forward 2 2 3 21 15 71.43% 0 4 42 8.2
1 Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn 0 0 0 28 14 50% 0 0 32 6.99
3 Edgaras Utkus Defender 0 0 0 45 20 44.44% 1 15 80 8.86
4 Jesper Daland Defender 0 0 1 61 46 75.41% 0 3 76 7.68
17 Abu Francis Midfielder 0 0 1 4 3 75% 0 1 5 6.3
10 Felipe Augusto Tiền đạo cắm 1 0 3 22 12 54.55% 1 9 35 7.06
11 Alan Minda Forward 5 2 0 15 10 66.67% 2 1 30 6.52
5 Boris Popovic Defender 1 1 0 46 29 63.04% 1 5 59 7.43
6 Felix Lemarechal Midfielder 0 0 1 42 27 64.29% 5 3 68 7.47
19 Kazeem Aderemi Olaigbe Tiền vệ công 3 1 1 5 4 80% 0 0 9 6.21
76 Jonas Lietaert 0 0 0 1 1 100% 0 1 3 6.24
7 Malamine Efekele 1 1 0 7 4 57.14% 0 0 13 6.51
99 Abdoul Ouattara Forward 0 0 0 4 1 25% 0 0 4 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ