Kết quả trận KAS Eupen vs Cercle Brugge, 01h15 ngày 26/02
KAS Eupen
+0.75 1.04
-0.75 0.76
2.75 0.89
u 0.81
4.60
1.56
3.90
+0.25 1.04
-0.25 0.79
1 0.67
u 1.03
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAS Eupen vs Cercle Brugge hôm nay ngày 26/02/2024 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAS Eupen vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAS Eupen vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả KAS Eupen vs Cercle Brugge
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Hannes Van Der Bruggen
Felipe Augusto
0 - 1 Ahoueke Steeve Kevin Denkey
0 - 2 Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Malamine EfekeleRa sân: Felipe Augusto
Ra sân: Jerome Deom
Kazeem Aderemi OlaigbeRa sân: Leonardo Da Silva Lopes
Ra sân: Milos Pantovic
Ra sân: Renaud Emond
Abdoul OuattaraRa sân: Alan Minda
Ra sân: Yentl Van Genechten
Jonas LietaertRa sân: Boris Popovic
Abu FrancisRa sân: Hannes Van Der Bruggen
Ra sân: Brandon Baiye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAS Eupen VS Cercle Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAS Eupen vs Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAS Eupen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |||
| 27 | Alfred Finnbogason | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 18 | 42.86% | 0 | 6 | 50 | 6.16 | |
| 3 | Jason Alan Davidson | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 17 | 36.96% | 5 | 3 | 79 | 6.02 | |
| 9 | Renaud Emond | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 26 | 5.82 | |
| 18 | Yamadou Keita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 10 | Regan Charles-Cook | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 2 | 50 | 6.21 | |
| 19 | Milos Pantovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 3 | 1 | 40 | 5.8 | |
| 14 | Jerome Deom | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 5 | 46 | 5.64 | |
| 21 | Jan Kral | Defender | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 6 | Brandon Baiye | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 4 | 52 | 6.38 | |
| 2 | Yentl Van Genechten | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 13 | 39.39% | 3 | 2 | 54 | 6.11 | |
| 24 | Gabriel Slonina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 6 | 17.14% | 0 | 2 | 48 | 7.78 | |
| 35 | Boris Lambert | Defender | 2 | 0 | 3 | 51 | 29 | 56.86% | 2 | 6 | 70 | 7.09 | |
| 7 | Isaac Nuhu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 5.94 |
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 49 | 31 | 63.27% | 1 | 4 | 68 | 8 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 2 | 47 | 6.59 | |
| 18 | Senna Miangue | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 25 | 52.08% | 3 | 4 | 78 | 7.24 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 2 | 2 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 42 | 8.2 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 32 | 6.99 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 20 | 44.44% | 1 | 15 | 80 | 8.86 | |
| 4 | Jesper Daland | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 3 | 76 | 7.68 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 10 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 9 | 35 | 7.06 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 5 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 6.52 | |
| 5 | Boris Popovic | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 1 | 5 | 59 | 7.43 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 5 | 3 | 68 | 7.47 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 76 | Jonas Lietaert | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.24 | ||
| 7 | Malamine Efekele | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | ||
| 99 | Abdoul Ouattara | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

