Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Kashima Antlers vs Cerezo Osaka, 16h00 ngày 23/09

Vòng 31
16:00 ngày 23/09/2025
Kashima Antlers
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Cerezo Osaka
Địa điểm: Kashima Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 28℃~29℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.85
-0
1.03
O 2.75
0.73
U 2.75
0.95
1
2.25
X
3.30
2
2.63
Hiệp 1
+0
0.81
-0
1.09
O 0.5
0.30
U 0.5
2.10

VĐQG Nhật Bản » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 23/09/2025 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Cerezo Osaka

Kashima Antlers Kashima Antlers
Phút
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Kim Tae Hyeon match yellow.png
8'
11'
match yellow.png Hinata Kida
28'
match pen 0 - 1 Vitor Frezarin Bueno
Kei Chinen 1 - 1
Kiến tạo: Ueda Naomichi
match goal
31'
41'
match yellow.png Kyohei Yoshino
Yu Funabashi
Ra sân: Gaku Shibasaki
match change
46'
Yuma Suzuki
Ra sân: Talles
match change
46'
46'
match change Ayumu Ohata
Ra sân: Niko Takahashi
Kei Chinen match yellow.png
51'
Leonardo de Sousa Pereira 2 - 1
Kiến tạo: Ueda Naomichi
match goal
53'
62'
match change Shinji Kagawa
Ra sân: Kyohei Yoshino
62'
match change Lucas Fernandes
Ra sân: Reiya Sakata
62'
match change Shunta Tanaka
Ra sân: Hinata Kida
64'
match yellow.png Shinnosuke Hatanaka
Yuta Matsumura
Ra sân: Kimito Nono
match change
68'
Aleksandar Cavric
Ra sân: Jose Elber Pimentel da Silva
match change
68'
Yuta Matsumura 3 - 1 match goal
68'
Kento Misao
Ra sân: Kei Chinen
match change
71'
74'
match change Thiago Andrade
Ra sân: Shion Homma

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Cerezo Osaka

Kashima Antlers Kashima Antlers
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
1
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
15
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
3
11
 
Sút Phạt
 
11
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
454
 
Số đường chuyền
 
519
79%
 
Chuyền chính xác
 
85%
12
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Substitution
 
5
4
 
Đánh chặn
 
10
22
 
Ném biên
 
18
16
 
Cản phá thành công
 
7
10
 
Thử thách
 
9
6
 
Successful center
 
2
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
23
 
Long pass
 
19
106
 
Pha tấn công
 
99
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Yu Funabashi
40
Yuma Suzuki
27
Yuta Matsumura
77
Aleksandar Cavric
6
Kento Misao
29
Yuji Kajikawa
4
Kaito Chida
28
Shuhei Mizoguchi
7
Ryoya Ogawa
Kashima Antlers Kashima Antlers 4-4-2
4-2-3-1 Cerezo Osaka Cerezo Osaka
1
Hayakawa
25
Koike
3
Hyeon
55
Naomichi
23
Tsukui
18
Silva
10
Shibasak...
13
Chinen
22
Nono
17
Talles
9
Pereira
21
Hyeon
16
Okuda
33
Nishio
44
Hatanaka
22
Takahash...
35
Yoshino
5
Kida
17
Sakata
55
Bueno
19
Homma
13
Nakajima

Substitutes

66
Ayumu Ohata
10
Shunta Tanaka
77
Lucas Fernandes
8
Shinji Kagawa
11
Thiago Andrade
1
Koki Fukui
31
Rikito Inoue
48
Masaya Shibayama
27
Dion Cools
Đội hình dự bị
Kashima Antlers Kashima Antlers
Yu Funabashi 20
Yuma Suzuki 40
Yuta Matsumura 27
Aleksandar Cavric 77
Kento Misao 6
Yuji Kajikawa 29
Kaito Chida 4
Shuhei Mizoguchi 28
Ryoya Ogawa 7
Kashima Antlers Cerezo Osaka
66 Ayumu Ohata
10 Shunta Tanaka
77 Lucas Fernandes
8 Shinji Kagawa
11 Thiago Andrade
1 Koki Fukui
31 Rikito Inoue
48 Masaya Shibayama
27 Dion Cools

Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Cerezo Osaka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 2.33
4.67 Sút trúng cầu môn 6
12.67 Phạm lỗi 11.67
4.33 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
60% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.8
0.4 Bàn thua 1.8
4.7 Sút trúng cầu môn 6.2
13 Phạm lỗi 9.8
3.8 Phạt góc 5.4
1.3 Thẻ vàng 1.2
52.2% Kiểm soát bóng 52.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kashima Antlers (0trận)
Chủ Khách
Cerezo Osaka (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Kashima Antlers Kashima Antlers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Gaku Shibasaki Midfielder 1 1 1 24 16 66.67% 1 0 33 6.8
18 Jose Elber Pimentel da Silva Forward 0 0 1 35 27 77.14% 0 1 45 6.5
77 Aleksandar Cavric Forward 1 1 1 6 5 83.33% 0 0 9 6.8
55 Ueda Naomichi Defender 0 0 2 49 42 85.71% 1 2 54 8.1
9 Leonardo de Sousa Pereira Forward 5 2 0 18 12 66.67% 1 3 39 7.9
40 Yuma Suzuki Forward 2 0 0 19 17 89.47% 1 1 29 7.1
6 Kento Misao Midfielder 0 0 0 18 14 77.78% 0 1 26 6.9
25 Ryuta Koike Defender 0 0 0 37 30 81.08% 0 0 59 6.5
13 Kei Chinen Forward 2 2 0 25 18 72% 0 5 39 7.2
3 Kim Tae Hyeon Defender 0 0 0 55 47 85.45% 0 1 62 6.5
27 Yuta Matsumura Midfielder 2 1 1 10 7 70% 3 0 17 7.4
1 Tomoki Hayakawa Thủ môn 0 0 0 46 27 58.7% 0 0 55 6.8
20 Yu Funabashi Midfielder 1 0 2 37 31 83.78% 3 1 48 7.2
17 Talles Midfielder 1 0 1 16 14 87.5% 0 0 22 6.6
23 Keisuke Tsukui Defender 0 0 1 33 29 87.88% 2 1 57 6.8
22 Kimito Nono Defender 0 0 0 26 22 84.62% 1 0 35 6.8

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Shinji Kagawa Midfielder 0 0 0 23 19 82.61% 0 0 28 6.4
21 Kim Jin Hyeon Thủ môn 0 0 0 33 29 87.88% 0 0 47 6.9
35 Kyohei Yoshino Midfielder 1 0 0 30 19 63.33% 0 0 42 6.6
44 Shinnosuke Hatanaka Defender 0 0 0 72 68 94.44% 0 2 90 6.7
55 Vitor Frezarin Bueno Midfielder 4 2 1 29 27 93.1% 0 0 45 6.7
77 Lucas Fernandes Midfielder 0 0 1 19 13 68.42% 3 0 29 7
19 Shion Homma Midfielder 2 0 1 24 20 83.33% 1 0 40 7
5 Hinata Kida Midfielder 0 0 2 25 21 84% 0 0 38 6.6
13 Motohiko Nakajima Forward 3 2 1 14 7 50% 1 1 26 7.1
10 Shunta Tanaka Defender 0 0 0 21 20 95.24% 0 0 26 6.4
33 Ryuya Nishio Defender 0 0 0 78 72 92.31% 0 0 87 5.9
66 Ayumu Ohata Defender 0 0 1 28 28 100% 3 0 37 6.4
11 Thiago Andrade Forward 0 0 1 7 6 85.71% 0 0 12 6.8
17 Reiya Sakata Midfielder 0 0 0 24 17 70.83% 0 0 32 6.5
16 Hayato Okuda Defender 0 0 0 65 54 83.08% 1 0 87 6.3
22 Niko Takahashi Defender 0 0 0 27 21 77.78% 1 1 39 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ