Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Kashima Antlers vs Cerezo Osaka, 16h00 ngày 23/09
Kashima Antlers
0.85
1.03
0.73
0.95
2.25
3.30
2.63
0.81
1.09
0.30
2.10
VĐQG Nhật Bản » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 23/09/2025 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
Hinata Kida
0 - 1 Vitor Frezarin Bueno
Kiến tạo: Ueda Naomichi
Kyohei Yoshino
Ra sân: Gaku Shibasaki
Ra sân: Talles
Ayumu OhataRa sân: Niko Takahashi
Kiến tạo: Ueda Naomichi
Shinji KagawaRa sân: Kyohei Yoshino
Lucas FernandesRa sân: Reiya Sakata
Shunta TanakaRa sân: Hinata Kida
Shinnosuke Hatanaka
Ra sân: Kimito Nono
Ra sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Ra sân: Kei Chinen
Thiago AndradeRa sân: Shion Homma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 18 | Jose Elber Pimentel da Silva | Forward | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Defender | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 2 | 54 | 8.1 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Forward | 5 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 3 | 39 | 7.9 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Forward | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 6 | Kento Misao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 25 | Ryuta Koike | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 13 | Kei Chinen | Forward | 2 | 2 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 5 | 39 | 7.2 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 27 | 58.7% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 20 | Yu Funabashi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 17 | Talles | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 23 | Keisuke Tsukui | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 22 | Kimito Nono | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 6.8 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 35 | Kyohei Yoshino | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 2 | 90 | 6.7 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 29 | 7 | |
| 19 | Shion Homma | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 5 | Hinata Kida | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Forward | 3 | 2 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 0 | 87 | 5.9 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 3 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 11 | Thiago Andrade | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 17 | Reiya Sakata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 16 | Hayato Okuda | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 1 | 0 | 87 | 6.3 | |
| 22 | Niko Takahashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 39 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

