Kết quả trận Kashima Antlers vs Tokyo Verdy, 14h00 ngày 07/03
Kashima Antlers
-0.75 1.03
+0.75 0.78
2 0.75
u 0.92
1.78
4.20
3.30
-0.25 1.03
+0.25 0.85
0.75 0.78
u 1.03
2.5
5.5
2
VĐQG Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Tokyo Verdy hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Tokyo Verdy tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Tokyo Verdy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Tokyo Verdy
Kiến tạo: Gaku Shibasaki
Yuya NagasawaRa sân: Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
Hiroto YamamiRa sân: Ryosuke Shirai
Kosuke SaitoRa sân: Shion Nakayama
Taiju YoshidaRa sân: Yuta Arai
Ra sân: Ryotaro Araki
Ra sân: Gaku Shibasaki
Kazuya Miyahara
Gakuto KawamuraRa sân: Daiki Fukazawa
Ra sân: Aleksandar Cavric
Ra sân: Leonardo de Sousa Pereira
Ra sân: Yuma Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Tokyo Verdy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 49 | 46 | 93.88% | 6 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Forward | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 2 | 69 | 7.6 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Forward | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Forward | 3 | 2 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 62 | 8.5 | |
| 7 | Ryoya Ogawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Kento Misao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 3 | 73 | 6.8 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 7 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 5 | 76 | 7.8 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Forward | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 16 | Shuhei Mizoguchi | Defender | 3 | 1 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 4 | 0 | 81 | 7.2 | |
| 22 | Kimito Nono | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 1 | 78 | 7.3 | |
| 24 | Haruki Hayashu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 24 | 6.7 |
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 61 | 6.1 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 8 | Kosuke Saito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 0 | 79 | 6.6 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 10 | Koki Morita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 1 | 69 | 6.1 | |
| 23 | Daiki Fukazawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 33 | 6.3 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 21 | Yuya Nagasawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 55 | Taiju Yoshida | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Ryota Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 70 | 6.6 | |
| 27 | Ryosuke Shirai | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 30 | Gakuto Kawamura | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 40 | Yuta Arai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 24 | Shion Nakayama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

