Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Kashima Antlers vs Yokohama Marinos, 13h00 ngày 14/02

Vòng 2
13:00 ngày 14/02/2026
Kashima Antlers
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Yokohama Marinos
Địa điểm: Kashima Stadium
Thời tiết: Ít mây, 12℃~13℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
1.04
+1
0.86
O 2.75
1.05
U 2.75
0.83
1
1.53
X
3.80
2
5.25
Hiệp 1
-0.25
0.76
+0.25
1.08
O 1
0.73
U 1
1.09

VĐQG Nhật Bản » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Yokohama Marinos

Kashima Antlers Kashima Antlers
Phút
Yokohama Marinos Yokohama Marinos
19'
match yellow.png Jeison Quinonez
55'
match change Kida Takuya
Ra sân: Kota Watanabe
56'
match change Amano Jun
Ra sân: Daiya Tono
Kei Chinen match yellow.png
62'
Gaku Shibasaki
Ra sân: Kei Chinen
match change
69'
Aleksandar Cavric
Ra sân: Jose Elber Pimentel da Silva
match change
69'
76'
match change Ryo Miyaichi
Ra sân: Tomoki Kondo
Leonardo de Sousa Pereira 1 - 0
Kiến tạo: Ryoya Ogawa
match goal
76'
Haruto Matsumoto
Ra sân: Ryuta Koike
match change
82'
83'
match change Tevis Alves
Ra sân: Kanta Sekitomi
83'
match change Dean David
Ra sân: Kaina Tanimura
Haruki Hayashu
Ra sân: Ryotaro Araki
match change
89'
Shuhei Mizoguchi
Ra sân: Yuma Suzuki
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Yokohama Marinos

Kashima Antlers Kashima Antlers
Yokohama Marinos Yokohama Marinos
9
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
5
14
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
1
8
 
Cản phá thành công
 
15
8
 
Thử thách
 
10
30
 
Long pass
 
14
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
15
9
 
Đánh chặn
 
5
27
 
Ném biên
 
24
472
 
Số đường chuyền
 
260
78%
 
Chuyền chính xác
 
69%
85
 
Pha tấn công
 
91
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
0.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.39
0.24
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.11
0.34
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.39
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
22
 
Số quả tạt chính xác
 
17
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
15
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Gaku Shibasaki
77
Aleksandar Cavric
32
Haruto Matsumoto
16
Shuhei Mizoguchi
24
Haruki Hayashu
29
Yuji Kajikawa
5
Ikuma Sekigawa
20
Yu Funabashi
34
Homare Tokuda
Kashima Antlers Kashima Antlers 4-4-2
4-2-3-1 Yokohama Marinos Yokohama Marinos
1
Hayakawa
7
Ogawa
3
Hyeon
55
Naomichi
25
Koike
17
Silva
14
Higuchi
13
Chinen
71
Araki
40
Suzuki
9
Pereira
31
Kimura
2
Kato
17
Quinonez
22
Tsunoda
35
Sekitomi
28
Yamane
6
Watanabe
24
Kondo
7
Tono
11
Croux
9
Tanimura

Substitutes

8
Kida Takuya
40
Amano Jun
23
Ryo Miyaichi
19
Tevis Alves
26
Dean David
20
Yuya Tsuboi
33
Kosei Suwama
18
George Onaiwu
30
Yuri Nascimento de Araujo
Đội hình dự bị
Kashima Antlers Kashima Antlers
Gaku Shibasaki 10
Aleksandar Cavric 77
Haruto Matsumoto 32
Shuhei Mizoguchi 16
Haruki Hayashu 24
Yuji Kajikawa 29
Ikuma Sekigawa 5
Yu Funabashi 20
Homare Tokuda 34
Kashima Antlers Yokohama Marinos
8 Kida Takuya
40 Amano Jun
23 Ryo Miyaichi
19 Tevis Alves
26 Dean David
20 Yuya Tsuboi
33 Kosei Suwama
18 George Onaiwu
30 Yuri Nascimento de Araujo

Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Yokohama Marinos

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 2.67
8.67 Phạm lỗi 10.67
4.33 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
49.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
0.4 Bàn thua 1.2
4.1 Sút trúng cầu môn 4.1
12.4 Phạm lỗi 13.2
3.9 Phạt góc 3.8
1.3 Thẻ vàng 2.2
53.6% Kiểm soát bóng 38%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kashima Antlers (3trận)
Chủ Khách
Yokohama Marinos (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
1
0

Kashima Antlers Kashima Antlers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Gaku Shibasaki Midfielder 1 0 0 7 6 85.71% 1 0 15 7
17 Jose Elber Pimentel da Silva Forward 0 0 0 20 15 75% 0 0 29 6.7
77 Aleksandar Cavric Forward 0 0 0 5 1 20% 2 0 9 6.4
55 Ueda Naomichi Defender 0 0 0 59 47 79.66% 0 1 70 7.4
9 Leonardo de Sousa Pereira Forward 2 1 0 20 13 65% 1 4 40 7.8
40 Yuma Suzuki Forward 1 0 1 35 24 68.57% 1 2 51 5.7
7 Ryoya Ogawa Defender 1 0 3 45 35 77.78% 5 4 73 7.1
25 Ryuta Koike Defender 0 0 0 45 39 86.67% 1 0 62 7
13 Kei Chinen Forward 1 0 0 30 23 76.67% 0 1 47 6.7
14 Yuta Higuchi Midfielder 1 0 0 59 49 83.05% 5 1 80 7.3
3 Kim Tae Hyeon Defender 0 0 0 60 51 85% 0 1 69 6.9
71 Ryotaro Araki Forward 1 1 1 29 24 82.76% 5 0 50 6.4
1 Tomoki Hayakawa Thủ môn 0 0 0 51 37 72.55% 0 0 58 7.8
32 Haruto Matsumoto Defender 0 0 1 3 0 0% 1 0 6 6.8

Yokohama Marinos Yokohama Marinos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Ryo Miyaichi Cánh phải 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 12 6.5
11 Jordy Croux Cánh phải 0 0 4 15 11 73.33% 12 0 32 6.8
8 Kida Takuya Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 23 6.7
40 Amano Jun Tiền vệ công 0 0 1 10 9 90% 0 0 20 6.4
26 Dean David Tiền đạo cắm 2 1 0 1 0 0% 0 0 5 6.7
6 Kota Watanabe Tiền vệ trụ 1 0 0 9 6 66.67% 0 0 15 6.5
7 Daiya Tono Tiền đạo thứ 2 2 1 0 11 8 72.73% 0 0 16 6.3
17 Jeison Quinonez Trung vệ 0 0 0 36 28 77.78% 0 4 59 7.5
22 Ryotaro Tsunoda Trung vệ 1 0 0 27 16 59.26% 0 3 45 6.5
24 Tomoki Kondo Tiền vệ phải 0 0 1 14 8 57.14% 1 2 31 6.5
2 Ren Kato Hậu vệ cánh trái 2 0 0 34 19 55.88% 2 2 59 6.5
28 Riku Yamane Tiền vệ trụ 0 0 0 31 26 83.87% 1 0 45 6.4
9 Kaina Tanimura Tiền đạo cắm 1 0 0 4 4 100% 0 1 9 6.5
19 Tevis Alves Cánh phải 1 0 0 3 3 100% 0 1 11 6.5
31 Ryoya Kimura Thủ môn 0 0 0 22 9 40.91% 0 0 27 6.3
35 Kanta Sekitomi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 14 66.67% 1 1 42 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ