Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Kashiwa Reysol vs Tokyo Verdy, 12h00 ngày 15/02

Vòng 2
12:00 ngày 15/02/2026
Kashiwa Reysol 1
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (1 - 0)
Tokyo Verdy
Địa điểm: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Thời tiết: Trong lành, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.89
+1
1.01
O 2.5
1.03
U 2.5
0.85
1
1.48
X
3.90
2
5.75
Hiệp 1
-0.5
1.08
+0.5
0.78
O 1
0.98
U 1
0.86

VĐQG Nhật Bản » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Tokyo Verdy hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Tokyo Verdy tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Tokyo Verdy hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Tokyo Verdy

Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Phút
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Sachiro Toshima match yellow.png
18'
Yoshio Koizumi 1 - 0 match goal
33'
40'
match yellow.png Rei Hirakawa
Hiroki Noda
Ra sân: Sachiro Toshima
match change
46'
58'
match change Yuya Fukuda
Ra sân: Kosuke Saito
59'
match change Hiroto Yamami
Ra sân: Yuan Matsuhashi
59'
match change Taiju Yoshida
Ra sân: Yuta Arai
Hinata Yamauchi
Ra sân: Yoshio Koizumi
match change
62'
63'
match goal 1 - 1 Itsuki Someno
Kiến tạo: Hiroto Yamami
Tomoaki Okubo
Ra sân: Yusuke Segawa
match change
69'
76'
match change Joi Yamamoto
Ra sân: Koki Morita
Daiki Sugioka
Ra sân: Hiromu Mitsumaru
match change
79'
89'
match yellow.png Yosuke Uchida
90'
match change Ryosuke Shirai
Ra sân: Itsuki Someno
90'
match goal 1 - 2 Yuya Fukuda
Kiến tạo: Itsuki Someno
Wataru Harada match red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Tokyo Verdy

Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
11
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
12
5
 
Thử thách
 
9
24
 
Long pass
 
18
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
12
3
 
Đánh chặn
 
2
31
 
Ném biên
 
18
527
 
Số đường chuyền
 
428
83%
 
Chuyền chính xác
 
84%
118
 
Pha tấn công
 
77
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.31
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.14
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.31
1.03
 
Cú sút trúng đích
 
0.34
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
4
12
 
Số quả tạt chính xác
 
13
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
23
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Hiroki Noda
87
Hinata Yamauchi
14
Tomoaki Okubo
26
Daiki Sugioka
46
Kenta Matsumoto
13
Tomoya Inukai
23
Kaiji Chonan
37
Yoshikaze Tsunoda
88
Seiya Baba
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 3-4-2-1
3-4-2-1 Tokyo Verdy Tokyo Verdy
29
Nagai
2
Mitsumar...
4
Koga
42
Harada
15
Komi
39
Nakagawa
28
Toshima
32
Yamanouc...
20
Segawa
8
Koizumi
9
Hosoya
1
Oliveria
15
Suzuki
4
Hayashi
23
Fukazawa
22
Uchida
16
Hirakawa
10
Morita
40
Arai
7
Matsuhas...
8
Saito
9
Someno

Substitutes

14
Yuya Fukuda
55
Taiju Yoshida
11
Hiroto Yamami
28
Joi Yamamoto
27
Ryosuke Shirai
21
Yuya Nagasawa
36
Riku Matsuda
17
Tetsuyuki Inami
45
Shimon Teranuma
Đội hình dự bị
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Hiroki Noda 22
Hinata Yamauchi 87
Tomoaki Okubo 14
Daiki Sugioka 26
Kenta Matsumoto 46
Tomoya Inukai 13
Kaiji Chonan 23
Yoshikaze Tsunoda 37
Seiya Baba 88
Kashiwa Reysol Tokyo Verdy
14 Yuya Fukuda
55 Taiju Yoshida
11 Hiroto Yamami
28 Joi Yamamoto
27 Ryosuke Shirai
21 Yuya Nagasawa
36 Riku Matsuda
17 Tetsuyuki Inami
45 Shimon Teranuma

Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Tokyo Verdy

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
3 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 2.67
9.33 Phạm lỗi 8.67
6 Phạt góc 2.33
1 Thẻ vàng 0.67
57.67% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 1
6.4 Sút trúng cầu môn 3.1
7.6 Phạm lỗi 11.7
6.3 Phạt góc 3.7
0.6 Thẻ vàng 1.2
59.9% Kiểm soát bóng 43.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kashiwa Reysol (4trận)
Chủ Khách
Tokyo Verdy (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Kengo Nagai Thủ môn 0 0 0 34 28 82.35% 0 0 37 6
22 Hiroki Noda Defender 0 0 0 56 51 91.07% 0 0 62 6.2
20 Yusuke Segawa Forward 2 0 2 16 13 81.25% 1 1 23 6.5
2 Hiromu Mitsumaru Defender 1 1 0 46 34 73.91% 2 1 59 6.3
4 Taiyo Koga Defender 0 0 0 69 63 91.3% 0 4 84 6.8
26 Daiki Sugioka Defender 0 0 0 6 4 66.67% 1 0 12 6.7
28 Sachiro Toshima Midfielder 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 29 6.5
8 Yoshio Koizumi Midfielder 1 1 0 41 33 80.49% 0 0 45 8.2
9 Mao Hosoya Forward 2 0 0 10 9 90% 1 3 26 6.3
14 Tomoaki Okubo Cánh phải 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 11 6.5
42 Wataru Harada Defender 0 0 1 86 70 81.4% 0 0 99 6.1
15 Yota Komi Midfielder 1 0 1 22 17 77.27% 3 0 47 6.8
87 Hinata Yamauchi Midfielder 0 0 1 5 3 60% 0 0 9 6.2
39 Nobuteru Nakagawa Midfielder 0 0 2 70 61 87.14% 0 3 79 7.1
32 Yusei Yamanouchi Hậu vệ cánh trái 4 0 1 33 25 75.76% 3 1 68 6.8

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria Thủ môn 0 0 0 45 33 73.33% 0 0 48 6.7
8 Kosuke Saito Midfielder 0 0 0 23 20 86.96% 0 1 34 6.4
15 Kaito Suzuki Defender 0 0 0 43 37 86.05% 1 1 51 6.4
16 Rei Hirakawa Midfielder 0 0 0 50 42 84% 1 1 65 6.7
14 Yuya Fukuda Midfielder 2 1 0 16 14 87.5% 0 0 26 7.9
10 Koki Morita Midfielder 0 0 1 43 39 90.7% 2 0 52 6.8
23 Daiki Fukazawa Defender 0 0 0 50 46 92% 0 0 59 6.2
7 Yuan Matsuhashi Midfielder 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 21 6.4
9 Itsuki Someno Forward 3 1 2 19 13 68.42% 1 5 41 8
4 Naoki Hayashi Defender 0 0 0 75 67 89.33% 0 4 92 7.4
11 Hiroto Yamami Forward 1 1 1 9 8 88.89% 5 0 18 6.5
55 Taiju Yoshida Defender 0 0 0 8 6 75% 1 0 22 6.7
28 Joi Yamamoto Midfielder 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 12 6.6
40 Yuta Arai Midfielder 0 0 0 16 12 75% 0 0 25 6.4
22 Yosuke Uchida Defender 0 0 0 10 6 60% 2 0 32 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ