Kết quả trận Kasimpasa vs Antalyaspor, 18h30 ngày 18/01
Kasimpasa
-0.25 0.87
+0.25 1.01
2.25 0.80
u 0.92
2.00
3.20
3.21
-0.25 0.87
+0.25 0.65
1 0.92
u 0.78
2.68
3.77
2
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Antalyaspor hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Antalyaspor
Samuel BalletRa sân: Abdulkadir Omur
Jesper Ceesay
Samet KarakocRa sân: Nikola Storm
Ramzi SafuriRa sân: Soner Dikmen
Ra sân: Kubilay Kanatsizkus
Ra sân: Irfan Can Kahveci
Ra sân: Andri Fannar Baldursson
Ra sân: Fousseni Diabate
Ra sân: Mortadha Ben Ouanes
Yohan BoliRa sân: Dario Saric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 6 | 1 | 65 | 7.17 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 45 | 6.67 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 54 | 7.29 | |
| 71 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 17 | Kubilay Kanatsizkus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 34 | Fousseni Diabate | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 37 | 6.57 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 66 | 7.14 | |
| 77 | Pape Habib Gueye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 50 | 6.45 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 6 | Cem Ustundag | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 4 | Adem Arous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 1 | 61 | 6.86 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 1 | Julian Cuesta Diaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 2 | 22 | 6.11 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 49 | 6.89 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 88 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.35 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 43 | 7.22 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 52 | 6.83 | |
| 11 | Samuel Ballet | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 23 | Jesper Ceesay | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 2 | Samet Karakoc | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

