Kết quả trận Kasimpasa vs Caykur Rizespor, 17h30 ngày 28/02

Vòng 24
17:30 ngày 28/02/2026
Kasimpasa
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
Caykur Rizespor
Địa điểm: Recep Tayyip Erdogan Stadium
Thời tiết: Trong lành, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
2.02
+0.75
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
9 8.1
2-0
15 12
2-1
10 36
3-1
23 96
3-2
31 66
4-2
81 66
4-3
131 121
0-0
11
1-1
6.4
2-2
14
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Caykur Rizespor

Kasimpasa Kasimpasa
Phút
Caykur Rizespor Caykur Rizespor
25'
match goal 0 - 1 Ibrahim Halil Dervisoglu
Eyip Aydin
Ra sân: Jim Allevinah
match change
46'
55'
match yellow.png Ibrahim Halil Dervisoglu
56'
match goal 0 - 2 Valentin Mihaila
Kiến tạo: Qazim Laci
58'
match yellow.png Valentin Mihaila
62'
match change Giannis Papanikolaou
Ra sân: Taylan Antalyali
Ali Yavuz Kol
Ra sân: Adrian Benedyczak
match change
70'
Pape Habib Gueye
Ra sân: Cenk Tosun
match change
70'
72'
match change Altin Zeqiri
Ra sân: Valentin Mihaila
72'
match change Ali Sowe
Ra sân: Ibrahim Halil Dervisoglu
80'
match goal 0 - 3 Adedire Mebude
Kiến tạo: Ibrahim Olawoyin
Kubilay Kanatsizkus
Ra sân: Irfan Can Kahveci
match change
82'
85'
match change Loide Augusto
Ra sân: Adedire Mebude
85'
match change Attila Mocsi
Ra sân: Samet Akaydin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Caykur Rizespor

Kasimpasa Kasimpasa
Caykur Rizespor Caykur Rizespor
13
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
18
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Phạt góc
 
5
16
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
35
 
Đánh đầu
 
29
3
 
Cứu thua
 
4
14
 
Cản phá thành công
 
14
9
 
Thử thách
 
16
21
 
Long pass
 
19
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
17
 
Đánh đầu thành công
 
15
4
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
6
7
 
Đánh chặn
 
10
18
 
Ném biên
 
13
419
 
Số đường chuyền
 
377
79%
 
Chuyền chính xác
 
80%
101
 
Pha tấn công
 
86
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
0.73
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.42
1.05
 
Cú sút trúng đích
 
2.15
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
17
 
Số quả tạt chính xác
 
17
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
24
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Eyip Aydin
77
Pape Habib Gueye
17
Kubilay Kanatsizkus
11
Ali Yavuz Kol
20
Nicholas Opoku
9
Yusuf Barasi
80
Erdem Cetinkaya
29
Taylan Aydin
25
Ali Emre Yanar
6
Burak Gültekin
Kasimpasa Kasimpasa 4-2-3-1
4-3-3 Caykur Rizespor Caykur Rizespor
1
Gianniot...
21
Frimpong
4
Arous
50
Becao
2
Neto
71
Kahveci
16
Baldurss...
19
Benedycz...
34
Diabate
18
Allevina...
23
Tosun
75
Fofana
54
Pala
3
Akaydin
27
Sagnan
5
Nielsen
10
Olawoyin
14
Antalyal...
20
Laci
17
Mebude
11
Dervisog...
7
Mihaila

Substitutes

50
Loide Augusto
77
Altin Zeqiri
9
Ali Sowe
6
Giannis Papanikolaou
4
Attila Mocsi
18
Muhamed Buljubasic
1
Erdem Canpolat
19
Frantzdy Pierrot
65
Emir Ortakaya
37
Taha Sahin
Đội hình dự bị
Kasimpasa Kasimpasa
Eyip Aydin 5
Pape Habib Gueye 77
Kubilay Kanatsizkus 17
Ali Yavuz Kol 11
Nicholas Opoku 20
Yusuf Barasi 9
Erdem Cetinkaya 80
Taylan Aydin 29
Ali Emre Yanar 25
Burak Gültekin 6
Kasimpasa Caykur Rizespor
50 Loide Augusto
77 Altin Zeqiri
9 Ali Sowe
6 Giannis Papanikolaou
4 Attila Mocsi
18 Muhamed Buljubasic
1 Erdem Canpolat
19 Frantzdy Pierrot
65 Emir Ortakaya
37 Taha Sahin

Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Caykur Rizespor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 5
14.67 Phạm lỗi 16.67
2 Phạt góc 5.67
3.67 Thẻ vàng 2
45% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.6
1.5 Bàn thua 1.4
2.7 Sút trúng cầu môn 5
17.8 Phạm lỗi 13.1
2.7 Phạt góc 4.7
3.2 Thẻ vàng 2.2
44.9% Kiểm soát bóng 49.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kasimpasa (30trận)
Chủ Khách
Caykur Rizespor (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
6
5
HT-H/FT-T
0
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
3
5
2
5
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
3
0
2
0
HT-B/FT-B
3
2
3
3

Kasimpasa Kasimpasa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Cenk Tosun Tiền đạo cắm 4 0 0 12 6 50% 0 6 20 6.23
1 Andreas Gianniotis Thủ môn 0 0 0 32 26 81.25% 0 0 39 6.27
2 Claudio Winck Neto Hậu vệ cánh phải 1 0 1 30 19 63.33% 4 2 58 6.53
71 Irfan Can Kahveci Cánh phải 0 0 0 38 30 78.95% 4 0 46 5.74
17 Kubilay Kanatsizkus Tiền đạo cắm 0 0 1 1 1 100% 0 2 2 6.3
34 Fousseni Diabate Cánh phải 0 0 2 29 23 79.31% 1 2 46 6.1
50 Rodrigo Becao Trung vệ 0 0 0 70 59 84.29% 0 1 82 6.19
77 Pape Habib Gueye Tiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 7 5.9
19 Adrian Benedyczak Cánh trái 4 3 1 10 6 60% 0 3 19 6.58
16 Andri Fannar Baldursson Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 44 36 81.82% 0 0 60 6.15
11 Ali Yavuz Kol Cánh trái 1 0 0 11 9 81.82% 1 0 17 5.92
18 Jim Allevinah Cánh phải 1 0 0 11 6 54.55% 0 0 20 6.1
21 Godfried Frimpong Hậu vệ cánh trái 1 0 4 21 15 71.43% 4 0 42 6.58
5 Eyip Aydin Tiền vệ trụ 0 0 0 27 23 85.19% 1 0 37 6.42
4 Adem Arous Trung vệ 0 0 0 65 54 83.08% 0 1 80 6.1

Caykur Rizespor Caykur Rizespor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Taylan Antalyali Tiền vệ trụ 0 0 0 29 22 75.86% 0 0 35 6.48
9 Ali Sowe Tiền đạo cắm 0 0 1 2 2 100% 0 0 4 6.25
5 Casper Hojer Nielsen Hậu vệ cánh trái 1 1 1 38 33 86.84% 3 3 60 7.72
20 Qazim Laci Tiền vệ trụ 1 0 4 45 37 82.22% 5 1 69 7.58
6 Giannis Papanikolaou Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 4 80% 0 0 10 6.6
75 Yahia Fofana Thủ môn 0 0 0 32 15 46.88% 0 1 49 7.57
27 Modibo Sagnan Trung vệ 0 0 0 33 28 84.85% 0 2 42 7.54
11 Ibrahim Halil Dervisoglu Tiền đạo cắm 3 1 1 9 9 100% 0 2 21 7.48
7 Valentin Mihaila Cánh trái 2 1 0 16 11 68.75% 2 1 30 7.34
4 Attila Mocsi Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
77 Altin Zeqiri Cánh trái 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 7 6.22
3 Samet Akaydin Trung vệ 1 0 0 48 40 83.33% 0 5 63 7.64
54 Mithat Pala Tiền vệ trụ 1 0 0 44 40 90.91% 2 0 76 7.26
17 Adedire Mebude Cánh phải 3 3 0 29 23 79.31% 3 0 49 8.1
50 Loide Augusto Cánh phải 1 0 0 2 1 50% 1 0 6 6.1
10 Ibrahim Olawoyin Tiền vệ trụ 0 0 2 38 30 78.95% 1 0 56 7.63

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ