Kết quả trận Kasimpasa vs Fenerbahce, 22h59 ngày 08/10
Kasimpasa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Fenerbahce hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Fenerbahce
0 - 1 Edin Dzeko
0 - 2 Dusan Tadic
Ra sân: Samuel Bastien
Ra sân: Yasin Özcan
Mert MulderRa sân: Jayden Oosterwolde
Michy BatshuayiRa sân: Edin Dzeko
Ryan KentRa sân: Irfan Can Kahveci
Ra sân: Haris Hajradinovic
Miha ZajcRa sân: Sebastian Szymanski
Ra sân: Mortadha Ben Ouanes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 5.92 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 2 | 34 | 6.66 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 39 | 5.84 | |
| 28 | Samuel Bastien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 5.82 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6 | |
| 9 | Julien Ngoy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 14 | 6.04 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 5.87 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 5.27 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 4 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 2 | 38 | 8.21 | |
| 10 | Dusan Tadic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 34 | 7.17 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 47 | 7.01 | |
| 6 | Alexander Djiku | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 50 | 7.05 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.73 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Defender | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 51 | 6.93 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 2 | 29 | 6.79 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 6.76 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 51 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

