Kết quả trận Kasimpasa vs Fenerbahce, 22h59 ngày 08/10

Vòng 8
22:59 ngày 08/10/2023
Kasimpasa
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Fenerbahce
Địa điểm: Recep Tayyip Erdogan Stadium
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Fenerbahce hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Fenerbahce

Kasimpasa Kasimpasa
Phút
Fenerbahce Fenerbahce
6'
match goal 0 - 1 Edin Dzeko
45'
match pen 0 - 2 Dusan Tadic
Julien Ngoy match yellow.png
55'
Joia Nuno Da Costa
Ra sân: Samuel Bastien
match change
62'
Tuncer Duhan Aksu
Ra sân: Yasin Özcan
match change
62'
74'
match change Mert Mulder
Ra sân: Jayden Oosterwolde
74'
match change Michy Batshuayi
Ra sân: Edin Dzeko
75'
match change Ryan Kent
Ra sân: Irfan Can Kahveci
Iron Gomis
Ra sân: Haris Hajradinovic
match change
81'
84'
match change Miha Zajc
Ra sân: Sebastian Szymanski
Kenneth Josiah Omeruo match yellow.png
87'
Erdem Cetinkaya
Ra sân: Mortadha Ben Ouanes
match change
88'
Sadik Ciftpinar match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Fenerbahce

Kasimpasa Kasimpasa
Fenerbahce Fenerbahce
1
 
Phạt góc
 
8
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
0
5
 
Tổng cú sút
 
22
1
 
Sút trúng cầu môn
 
7
2
 
Sút ra ngoài
 
12
2
 
Cản sút
 
3
14
 
Sút Phạt
 
12
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
355
 
Số đường chuyền
 
576
67%
 
Chuyền chính xác
 
83%
13
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Việt vị
 
2
26
 
Đánh đầu
 
22
11
 
Đánh đầu thành công
 
13
5
 
Cứu thua
 
1
17
 
Rê bóng thành công
 
14
2
 
Đánh chặn
 
7
30
 
Ném biên
 
25
16
 
Cản phá thành công
 
13
9
 
Thử thách
 
13
96
 
Pha tấn công
 
141
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
82

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Joia Nuno Da Costa
97
Iron Gomis
11
Erdem Cetinkaya
3
Tuncer Duhan Aksu
17
Dries Saddiki
19
Sarp Yavrucu
29
Taylan Aydin
25
Ali Emre Yanar
20
Selim Dilli
80
Hasan Emre Yesilyurt
Kasimpasa Kasimpasa 4-1-4-1
4-2-3-1 Fenerbahce Fenerbahce
1
Gianniot...
58
Özcan
5
Ciftpina...
4
Omeruo
2
Neto
6
Gul
12
Ouanes
35
Kara
28
Bastien
10
Hajradin...
9
Ngoy
40
Livakovi...
7
Kadioglu
50
Becao
6
Djiku
24
Oosterwo...
5
Yuksek
35
Santos
17
Kahveci
53
Szymansk...
10
Tadic
9
Dzeko

Substitutes

23
Michy Batshuayi
26
Miha Zajc
16
Mert Mulder
11
Ryan Kent
22
Mehmet Umut Nayir
70
Irfan Can Egribayat
3
Samet Akaydin
8
Mert Yandas
4
Serdar Aziz
28
Bartug Elmaz
Đội hình dự bị
Kasimpasa Kasimpasa
Joia Nuno Da Costa 18
Iron Gomis 97
Erdem Cetinkaya 11
Tuncer Duhan Aksu 3
Dries Saddiki 17
Sarp Yavrucu 19
Taylan Aydin 29
Ali Emre Yanar 25
Selim Dilli 20
Hasan Emre Yesilyurt 80
Kasimpasa Fenerbahce
23 Michy Batshuayi
26 Miha Zajc
16 Mert Mulder
11 Ryan Kent
22 Mehmet Umut Nayir
70 Irfan Can Egribayat
3 Samet Akaydin
8 Mert Yandas
4 Serdar Aziz
28 Bartug Elmaz

Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Fenerbahce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1.67
1.67 Sút trúng cầu môn 5.33
17.33 Phạm lỗi 9.33
2.67 Phạt góc 10.67
3.67 Thẻ vàng 2
43.67% Kiểm soát bóng 62.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2.2
1.4 Bàn thua 1.5
2.6 Sút trúng cầu môn 5.1
17.9 Phạm lỗi 8.8
3.7 Phạt góc 7.9
3.1 Thẻ vàng 2.2
46.6% Kiểm soát bóng 58.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kasimpasa (28trận)
Chủ Khách
Fenerbahce (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
7
9
3
HT-H/FT-T
0
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
3
4
4
4
HT-B/FT-H
2
0
2
2
HT-T/FT-B
0
1
0
2
HT-H/FT-B
3
0
1
3
HT-B/FT-B
3
2
2
7

Kasimpasa Kasimpasa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Kenneth Josiah Omeruo Defender 0 0 0 18 11 61.11% 0 0 27 6.3
35 Aytac Kara Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 10 66.67% 1 0 25 5.92
1 Andreas Gianniotis Thủ môn 0 0 0 19 7 36.84% 0 0 24 6.12
10 Haris Hajradinovic Midfielder 0 0 2 21 15 71.43% 2 2 34 6.66
2 Claudio Winck Neto Defender 0 0 0 19 12 63.16% 1 0 39 5.84
28 Samuel Bastien Midfielder 0 0 0 12 9 75% 1 1 18 5.82
5 Sadik Ciftpinar Trung vệ 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 21 6.09
6 Gokhan Gul Trung vệ 1 1 0 11 8 72.73% 0 1 19 6
9 Julien Ngoy Tiền vệ công 1 0 0 5 3 60% 0 2 14 6.04
12 Mortadha Ben Ouanes Defender 0 0 0 16 10 62.5% 0 1 23 5.87
58 Yasin Özcan Defender 0 0 0 10 6 60% 0 0 21 5.27

Fenerbahce Fenerbahce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Edin Dzeko Forward 4 2 2 22 17 77.27% 2 2 38 8.21
10 Dusan Tadic Tiền vệ công 2 1 1 23 18 78.26% 4 0 34 7.17
35 Frederico Rodrigues Santos Midfielder 1 0 0 32 29 90.63% 2 0 47 7.01
6 Alexander Djiku Defender 0 0 0 43 39 90.7% 0 1 50 7.05
17 Irfan Can Kahveci Midfielder 1 0 0 27 25 92.59% 3 0 40 6.27
40 Dominik Livakovic Thủ môn 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 9 6.73
7 Ferdi Kadioglu Defender 1 1 1 35 31 88.57% 3 0 51 6.93
53 Sebastian Szymanski Tiền vệ công 0 0 1 22 17 77.27% 4 2 29 6.79
50 Rodrigo Becao Defender 0 0 0 32 28 87.5% 0 1 36 6.76
24 Jayden Oosterwolde Defender 0 0 0 20 14 70% 2 0 34 6.69
5 Ismail Yuksek Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 42 38 90.48% 1 0 51 7.29

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ