Kết quả trận Kasimpasa vs Konyaspor, 23h15 ngày 10/08
Kasimpasa
-0.25 0.70
+0.25 1.10
2.5 0.82
u 0.88
1.95
3.25
3.45
-0.25 0.70
+0.25 0.70
1 0.78
u 0.92
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Konyaspor hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Konyaspor
0 - 1 Pedro Henrique Oliveira dos Santos
Filip Damjanovic
Kiến tạo: Andreas Gianniotis
Danijel AleksicRa sân: Yusuf Erdogan
Danijel Aleksic
Pedro Henrique Oliveira dos Santos
Kiến tạo: Mortadha Ben Ouanes
Ogulcan UlgunRa sân: Ufuk Akyol
Louka AndreassenRa sân: Alassane Ndao
2 - 2 Danijel Aleksic Kiến tạo: Adil Demirbag
Ra sân: Loret Sadiku
2 - 3 Mehmet Umut Nayir Kiến tạo: Haubert Sitya Guilherme
Adem Eren KabakRa sân: Mehmet Umut Nayir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 26 | Loret Sadiku | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 13 | 48.15% | 2 | 2 | 38 | 7 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 58 | Yasin Özcan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 40 | 6.4 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Yusuf Erdogan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 4 | 26 | 7.1 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 19 | Ufuk Akyol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 33 | Filip Damjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 8 | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

