Kết quả trận Kasimpasa vs Samsunspor, 00h00 ngày 31/01
Kasimpasa
+0.25 0.82
-0.25 0.96
2.5 0.95
u 0.77
2.75
2.20
3.25
+0.25 0.82
-0.25 1.16
1 0.94
u 0.76
3.63
2.78
1.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Samsunspor hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kasimpasa vs Samsunspor
Cherif Ndiaye
Ra sân: Fousseni Diabate
Ra sân: Ali Yavuz Kol
Josafat MendesRa sân: Elayis Tavsan
Celil YukselRa sân: Olivier Ntcham
Marius MouandilmadjiRa sân: Cherif Ndiaye
Ra sân: Mortadha Ben Ouanes
Ra sân: Irfan Can Kahveci
Ra sân: Pape Habib Gueye
Toni BorevkovicRa sân: Carlo Holse
Yunus CiftRa sân: Kouadou Jaures Assoumou
0 - 1 Kouadou Jaures Assoumou Kiến tạo: Antoine Makoumbou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kasimpasa VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kasimpasa vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Kamil Ahmet Corekci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 71 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 34 | Fousseni Diabate | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 77 | Pape Habib Gueye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.22 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 11 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.16 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 19 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 47 | Kouadou Jaures Assoumou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

