Kết quả trận Kawasaki Frontale vs FC Tokyo, 13h00 ngày 21/02

Vòng 3
13:00 ngày 21/02/2026
Kawasaki Frontale
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 2)
FC Tokyo
Địa điểm: Kawasaki Todoroki Stadium
Thời tiết: Trong lành, 33℃~34℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
2.01
+0.5
1.81
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.88
Xỉu
1.92
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 10.5
2-0
15.5 14.5
2-1
9.4 34
3-1
20 95
3-2
25 60
4-2
70 70
4-3
135 125
0-0
15
1-1
6.5
2-2
11.5
3-3
46
4-4
225
AOS
25

VĐQG Nhật Bản » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs FC Tokyo hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs FC Tokyo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs FC Tokyo

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Phút
FC Tokyo FC Tokyo
18'
match goal 0 - 1 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Reon Yamahara 1 - 1
Kiến tạo: Yasuto Wakisaka
match goal
31'
Tatsuya Ito match yellow.png
33'
37'
match goal 1 - 2 Sei Muroya
Kiến tạo: Kein Sato
Lazar Romanic
Ra sân: Erison Danilo de Souza
match change
56'
Kazuya Konno
Ra sân: Ienaga Akihiro
match change
57'
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Ra sân: Tatsuya Ito
match change
57'
Yasuto Wakisaka match yellow.png
59'
66'
match change Ryunosuke Sato
Ra sân: Keita Endo
69'
match change Fuki Yamada
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Hiroyuki Yamamoto
Ra sân: So Kawahara
match change
73'
81'
match change Koizumi Kei
Ra sân: Kyota Tokiwa
81'
match change Deibuainchinedo Otani
Ra sân: Kein Sato
Yuto Ozeki
Ra sân: Kento Tachibanada
match change
88'
90'
match yellow.png Yuto Nagatomo
90'
match yellow.png Deibuainchinedo Otani
Hiroto Taniguchi match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS FC Tokyo

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
FC Tokyo FC Tokyo
7
 
Tổng cú sút
 
22
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Phạt góc
 
4
16
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
3
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
4
3
 
Thử thách
 
9
21
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
6
5
 
Substitution
 
4
1
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
8
12
 
Rê bóng thành công
 
4
5
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
21
601
 
Số đường chuyền
 
463
88%
 
Chuyền chính xác
 
87%
111
 
Pha tấn công
 
91
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
31
0.29
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.91
1.04
 
Cú sút trúng đích
 
1.8
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
16
 
Số quả tạt chính xác
 
18
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
18
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
30
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

91
Lazar Romanic
23
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
18
Kazuya Konno
6
Hiroyuki Yamamoto
16
Yuto Ozeki
21
Yuki Hayasaka
22
Filip Uremovic
30
Hiroto Noda
24
Ten Miyagi
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 4-2-3-1
4-4-2 FC Tokyo FC Tokyo
49
Broderse...
13
Miura
3
Taniguch...
2
Matsunag...
29
Yamahara
8
Tachiban...
19
Kawahara
17
Ito
14
Wakisaka
41
Akihiro
9
Souza
81
Seung-Gy...
2
Muroya
24
Scholz
17
Inamura
5
Nagatomo
16
Sato
27
Tokiwa
18
Hashimot...
22
Endo
26
Nagakura
9
Santos

Substitutes

23
Ryunosuke Sato
71
Fuki Yamada
37
Koizumi Kei
55
Deibuainchinedo Otani
1
Hayate Tanaka
3
Masato Morishige
42
Kento Hashimoto
15
Rio Omori
39
Teruhito Nakagawa
Đội hình dự bị
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Lazar Romanic 91
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho 23
Kazuya Konno 18
Hiroyuki Yamamoto 6
Yuto Ozeki 16
Yuki Hayasaka 21
Filip Uremovic 22
Hiroto Noda 30
Ten Miyagi 24
Kawasaki Frontale FC Tokyo
23 Ryunosuke Sato
71 Fuki Yamada
37 Koizumi Kei
55 Deibuainchinedo Otani
1 Hayate Tanaka
3 Masato Morishige
42 Kento Hashimoto
15 Rio Omori
39 Teruhito Nakagawa

Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs FC Tokyo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
2.67 Bàn thua
3.33 Sút trúng cầu môn 2.33
8.67 Phạm lỗi 8
5.67 Phạt góc 2
0.67 Thẻ vàng 0.67
55.33% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
2 Bàn thua 0.7
3.7 Sút trúng cầu môn 4.9
7.5 Phạm lỗi 10.8
4.3 Phạt góc 4.8
0.8 Thẻ vàng 1.5
50.3% Kiểm soát bóng 52.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kawasaki Frontale (9trận)
Chủ Khách
FC Tokyo (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
0
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
3
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
2
1
0
3

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Hiroyuki Yamamoto Midfielder 0 0 1 14 12 85.71% 0 0 18 6.7
41 Ienaga Akihiro Midfielder 0 0 0 33 26 78.79% 0 0 39 6.7
17 Tatsuya Ito Forward 0 0 0 31 26 83.87% 2 0 36 6
49 Svend Brodersen Thủ môn 0 0 0 38 32 84.21% 0 0 45 6.9
23 Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho Midfielder 1 0 1 12 11 91.67% 1 3 22 7.2
91 Lazar Romanic Forward 1 0 1 11 9 81.82% 0 2 20 6.6
14 Yasuto Wakisaka Midfielder 1 1 3 43 40 93.02% 3 0 57 7.1
18 Kazuya Konno Cánh phải 2 1 0 8 6 75% 2 1 17 6.7
19 So Kawahara Midfielder 0 0 0 33 25 75.76% 0 0 40 6.7
8 Kento Tachibanada Midfielder 1 0 0 72 66 91.67% 1 1 84 6.9
9 Erison Danilo de Souza Forward 0 0 0 8 5 62.5% 0 2 15 6.7
29 Reon Yamahara Hậu vệ cánh trái 1 1 0 56 52 92.86% 2 1 82 7.8
3 Hiroto Taniguchi Trung vệ 0 0 0 99 93 93.94% 0 1 113 6.7
13 Sota Miura Defender 0 0 0 54 46 85.19% 5 0 81 6.6
16 Yuto Ozeki Midfielder 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 14 6.8
2 Yuto Matsunagane Defender 0 0 0 76 68 89.47% 0 5 93 7.2

FC Tokyo FC Tokyo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Yuto Nagatomo Defender 0 0 1 33 27 81.82% 5 2 65 6.2
81 Kim Seung-Gyu Thủ môn 0 0 0 26 21 80.77% 0 0 35 6.9
24 Alexander Scholz Defender 0 0 2 75 71 94.67% 1 3 87 7.1
18 Kento Hashimoto Midfielder 1 0 1 53 47 88.68% 0 0 60 6.5
37 Koizumi Kei Midfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.6
22 Keita Endo Midfielder 3 1 1 32 25 78.13% 2 0 42 6.3
2 Sei Muroya Defender 3 1 3 41 35 85.37% 6 0 66 7.4
71 Fuki Yamada Midfielder 1 0 0 6 6 100% 3 0 12 6.5
9 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos Tiền đạo cắm 5 2 2 17 13 76.47% 1 1 33 7.7
16 Kein Sato Midfielder 2 0 3 33 29 87.88% 0 1 43 6.9
26 Motoki Nagakura Tiền đạo cắm 3 1 0 21 19 90.48% 0 2 41 7.1
23 Ryunosuke Sato Midfielder 0 0 1 9 7 77.78% 0 0 10 6.7
17 Hayato Inamura Defender 1 0 1 76 65 85.53% 0 3 86 7.6
55 Deibuainchinedo Otani Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 1 3 6.6
27 Kyota Tokiwa Midfielder 3 0 0 35 32 91.43% 0 0 54 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ