Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol, 13h00 ngày 08/02
Kawasaki Frontale
0.93
0.91
0.89
0.93
2.62
3.30
2.25
1.16
0.70
0.72
1.13
VĐQG Nhật Bản » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol
Kiến tạo: Tatsuya Ito
Kiến tạo: Yasuto Wakisaka
Wataru HaradaRa sân: Seiya Baba
3 - 1 Mao Hosoya Kiến tạo: Wataru Harada
Ra sân: Tatsuya Ito
3 - 2 Yusuke Segawa Kiến tạo: Yudai Konishi
Kiến tạo: Hiroyuki Yamamoto
Ra sân: Erison Danilo de Souza
Ra sân: Hiroyuki Yamamoto
Yusei YamanouchiRa sân: Yota Komi
Ra sân: Sota Miura
Ra sân: Kazuya Konno
Hinata YamauchiRa sân: Yusuke Segawa
4 - 3 Hinata Yamauchi
Kiến tạo: Kento Tachibanada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Kashiwa Reysol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 91 | Lazar Romanic | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 63 | 8.4 | |
| 18 | Kazuya Konno | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 19 | So Kawahara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 6 | 5 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 6 | 35 | 10 | |
| 29 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 63 | 6.7 | |
| 13 | Sota Miura | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 16 | Yuto Ozeki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 2 | Yuto Matsunagane | Defender | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 48 | 7.9 | |
| 30 | Hiroto Noda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Yusuke Segawa | Forward | 6 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Defender | 1 | 0 | 2 | 73 | 65 | 89.04% | 4 | 0 | 84 | 5.6 | |
| 4 | Taiyo Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 126 | 120 | 95.24% | 0 | 6 | 135 | 6.6 | |
| 21 | Yudai Konishi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 95 | 85 | 89.47% | 2 | 1 | 109 | 7.7 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 28 | 5.4 | |
| 9 | Mao Hosoya | Forward | 7 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 43 | 7.3 | |
| 88 | Seiya Baba | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 42 | Wataru Harada | Defender | 2 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 15 | Yota Komi | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 52 | 6 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 59 | 46 | 77.97% | 5 | 0 | 82 | 7.1 | |
| 87 | Hinata Yamauchi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 22 | 7.8 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 1 | 81 | 5.8 | |
| 32 | Yusei Yamanouchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

