Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol, 13h00 ngày 08/02

Vòng 1
13:00 ngày 08/02/2026
Kawasaki Frontale
Đã kết thúc 5 - 3 Xem Live (3 - 1)
Kashiwa Reysol
Địa điểm: Kawasaki Todoroki Stadium
Thời tiết: Ít mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.93
-0.25
0.91
O 2.75
0.89
U 2.75
0.93
1
2.62
X
3.30
2
2.25
Hiệp 1
+0
1.16
-0
0.70
O 1
0.72
U 1
1.13

VĐQG Nhật Bản » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Phút
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Erison Danilo de Souza 1 - 0 match pen
6'
Erison Danilo de Souza 2 - 0
Kiến tạo: Tatsuya Ito
match goal
11'
Erison Danilo de Souza 3 - 0
Kiến tạo: Yasuto Wakisaka
match goal
25'
35'
match change Wataru Harada
Ra sân: Seiya Baba
38'
match goal 3 - 1 Mao Hosoya
Kiến tạo: Wataru Harada
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Ra sân: Tatsuya Ito
match change
59'
60'
match goal 3 - 2 Yusuke Segawa
Kiến tạo: Yudai Konishi
Yuto Matsunagane 4 - 2
Kiến tạo: Hiroyuki Yamamoto
match goal
68'
Lazar Romanic
Ra sân: Erison Danilo de Souza
match change
69'
Kento Tachibanada
Ra sân: Hiroyuki Yamamoto
match change
69'
74'
match change Yusei Yamanouchi
Ra sân: Yota Komi
Hiroto Noda
Ra sân: Sota Miura
match change
74'
Yuto Ozeki
Ra sân: Kazuya Konno
match change
74'
74'
match change Hinata Yamauchi
Ra sân: Yusuke Segawa
81'
match goal 4 - 3 Hinata Yamauchi
Yasuto Wakisaka 5 - 3
Kiến tạo: Kento Tachibanada
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Kashiwa Reysol

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
13
 
Tổng cú sút
 
27
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Phạm lỗi
 
5
2
 
Phạt góc
 
8
4
 
Sút Phạt
 
5
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
2
18
 
Cản phá thành công
 
17
10
 
Thử thách
 
5
30
 
Long pass
 
19
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
7
2
 
Sút ra ngoài
 
13
4
 
Cản sút
 
8
14
 
Rê bóng thành công
 
10
1
 
Đánh chặn
 
10
7
 
Ném biên
 
27
385
 
Số đường chuyền
 
670
79%
 
Chuyền chính xác
 
87%
96
 
Pha tấn công
 
146
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
81
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
2
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
23
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.6
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.87
0.74
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
3.72
0.81
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
3.87
2.39
 
Cú sút trúng đích
 
2.66
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
60
8
 
Số quả tạt chính xác
 
19
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
43
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
8
Kento Tachibanada
91
Lazar Romanic
30
Hiroto Noda
16
Yuto Ozeki
1
Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi
32
Shunsuke Hayashi
41
Ienaga Akihiro
24
Ten Miyagi
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 4-2-3-1
3-4-2-1 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
49
Broderse...
13
Miura
3
Taniguch...
2
Matsunag...
29
Yamahara
6
Yamamoto
19
Kawahara
17
Ito
14
Wakisaka
18
Konno
9
2
Souza
25
Kojima
88
Baba
4
Koga
2
Mitsumar...
24
Kubo
21
Konishi
39
Nakagawa
15
Komi
8
Koizumi
20
Segawa
9
Hosoya

Substitutes

42
Wataru Harada
32
Yusei Yamanouchi
87
Hinata Yamauchi
29
Kengo Nagai
13
Tomoya Inukai
22
Hiroki Noda
26
Daiki Sugioka
28
Sachiro Toshima
14
Tomoaki Okubo
Đội hình dự bị
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho 23
Kento Tachibanada 8
Lazar Romanic 91
Hiroto Noda 30
Yuto Ozeki 16
Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi 1
Shunsuke Hayashi 32
Ienaga Akihiro 41
Ten Miyagi 24
Kawasaki Frontale Kashiwa Reysol
42 Wataru Harada
32 Yusei Yamanouchi
87 Hinata Yamauchi
29 Kengo Nagai
13 Tomoya Inukai
22 Hiroki Noda
26 Daiki Sugioka
28 Sachiro Toshima
14 Tomoaki Okubo

Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 3
4.67 Sút trúng cầu môn 4
5.33 Phạm lỗi 9.33
3.33 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
47% Kiểm soát bóng 57.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.9
2.2 Bàn thua 1.4
4.6 Sút trúng cầu môn 6.4
6.3 Phạm lỗi 7.6
3.6 Phạt góc 6.3
1.3 Thẻ vàng 0.6
48.5% Kiểm soát bóng 59.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kawasaki Frontale (3trận)
Chủ Khách
Kashiwa Reysol (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Hiroyuki Yamamoto Midfielder 0 0 1 34 23 67.65% 2 0 46 6.8
17 Tatsuya Ito Forward 1 0 2 17 15 88.24% 0 0 25 6.8
49 Svend Brodersen Thủ môn 0 0 0 45 33 73.33% 0 0 51 7.4
23 Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho Midfielder 1 0 1 11 8 72.73% 1 0 19 6.5
91 Lazar Romanic Forward 0 0 0 7 3 42.86% 0 1 14 6.1
14 Yasuto Wakisaka Midfielder 2 1 3 41 38 92.68% 1 0 63 8.4
18 Kazuya Konno Cánh phải 1 0 0 18 15 83.33% 1 1 29 6.8
19 So Kawahara Midfielder 0 0 0 34 28 82.35% 0 1 52 7.1
8 Kento Tachibanada Midfielder 0 0 1 8 8 100% 0 0 14 7.2
9 Erison Danilo de Souza Forward 6 5 2 20 16 80% 0 6 35 10
29 Reon Yamahara Hậu vệ cánh trái 0 0 0 31 23 74.19% 3 0 49 6.2
3 Hiroto Taniguchi Trung vệ 0 0 0 44 35 79.55% 0 3 63 6.7
13 Sota Miura Defender 1 0 0 33 27 81.82% 0 0 48 6.3
16 Yuto Ozeki Midfielder 0 0 1 8 6 75% 0 0 12 6.4
2 Yuto Matsunagane Defender 1 1 0 31 24 77.42% 0 1 48 7.9
30 Hiroto Noda Midfielder 0 0 0 3 3 100% 0 0 9 6.3

Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Yusuke Segawa Forward 6 1 2 21 14 66.67% 0 0 30 7
2 Hiromu Mitsumaru Defender 1 0 2 73 65 89.04% 4 0 84 5.6
4 Taiyo Koga Defender 0 0 0 126 120 95.24% 0 6 135 6.6
21 Yudai Konishi Midfielder 0 0 2 95 85 89.47% 2 1 109 7.7
8 Yoshio Koizumi Midfielder 0 0 3 47 39 82.98% 0 0 64 7
25 Ryosuke Kojima Thủ môn 0 0 0 23 23 100% 0 0 28 5.4
9 Mao Hosoya Forward 7 1 3 24 18 75% 0 3 43 7.3
88 Seiya Baba Defender 1 1 0 39 33 84.62% 0 0 47 6.3
42 Wataru Harada Defender 2 0 2 55 49 89.09% 1 0 68 6.4
15 Yota Komi Midfielder 5 1 1 23 20 86.96% 4 0 52 6
24 Tojiro Kubo Midfielder 0 0 5 59 46 77.97% 5 0 82 7.1
87 Hinata Yamauchi Midfielder 2 1 0 11 7 63.64% 1 0 22 7.8
39 Nobuteru Nakagawa Midfielder 2 0 0 68 57 83.82% 0 1 81 5.8
32 Yusei Yamanouchi Hậu vệ cánh trái 1 1 1 6 6 100% 2 0 14 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ