Kết quả trận Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock, 14h00 ngày 01/03
Kawasaki Frontale
Pen [4-2]
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.75 0.86
u 0.81
1.84
3.55
3.65
-0.25 0.90
+0.25 0.78
1.25 1.08
u 0.73
2.6
3.75
2.3
VĐQG Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock
Hayata Yamamoto
Takumi Mase
0 - 1 Chihiro Kato
0 - 2 Chihiro Kato Kiến tạo: Arata Watanabe
Chihiro Kato Goal awarded
Keisuke TadaRa sân: Takumi Mase
Ra sân: Lazar Romanic
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Ra sân: Kazuya Konno
Yuto YamashitaRa sân: Chihiro Kato
Ra sân: Hiroyuki Yamamoto
Yuto Yamashita
Matheus Leiria Dos SantosRa sân: Hayata Yamamoto
Kiichi YamazakiRa sân: Taishi Semba
Ra sân: Yuto Ozeki
Danilo SilvaRa sân: Arata Watanabe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Mito Hollyhock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 2 | 0 | 74 | 6.7 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 91 | Lazar Romanic | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 18 | Kazuya Konno | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 24 | Ten Miyagi | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 13 | 7.7 | |
| 29 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 7 | 0 | 83 | 6.2 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 1 | 105 | 7.1 | |
| 13 | Sota Miura | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 41 | 71.93% | 10 | 3 | 88 | 6.5 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Defender | 0 | 0 | 2 | 96 | 86 | 89.58% | 0 | 1 | 107 | 6.9 | |
| 16 | Yuto Ozeki | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 0 | 88 | 6.5 |
Mito Hollyhock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Takahiro Iida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 70 | Matheus Leiria Dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 10 | Arata Watanabe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Chihiro Kato | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 31 | 8.2 | |
| 3 | Koshi Osaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 7 | Sho Omori | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 48 | Yuto Yamashita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 39 | Hayata Yamamoto | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 17 | Kenta Itakura | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 62 | 6.4 | |
| 29 | Keisuke Tada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 21 | 6.7 | |
| 71 | Malick Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 57 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

