Kết quả trận Kayserispor vs Antalyaspor, 17h30 ngày 22/02
Kayserispor
-0.5 0.94
+0.5 0.84
0.5 0.98
u 0.80
1.94
3.31
3.27
-0.25 0.94
+0.25 0.75
1 1.00
u 0.80
2.6
4.5
2.1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Antalyaspor hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Antalyaspor
Jesper Ceesay
Ra sân: Lionel Carole
Ra sân: German Onugkha
Ra sân: Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Ra sân: Dorukhan Tokoz
Bunyamin BalciRa sân: Huseyin Turkmen
Samet KarakocRa sân: Nikola Storm
Yohan BoliRa sân: Dogukan Sinik
Abdulkadir OmurRa sân: Dario Saric
Ra sân: Furkan Soyalp
Bahadir OzturkRa sân: Sander van der Streek
Kiến tạo: Laszlo Benes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 10 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 58 | 6.88 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 42 | 6.85 | |
| 6 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 1 | 58 | 7.27 | |
| 24 | Dorukhan Tokoz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 24 | 24 | 100% | 3 | 1 | 37 | 6.57 | |
| 63 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 6.22 | |
| 15 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 11 | 2 | 37 | 7.56 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 44 | 6.78 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 45 | 7.21 | |
| 18 | Denis Makarov | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 28 | 7.19 | |
| 9 | German Onugkha | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 2 | 14 | 6.37 | |
| 99 | Talha Sariarslan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 10 | 7.15 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 42 | 6.45 | |
| 1 | Julian Cuesta Diaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 50 | 6.57 | |
| 77 | Yohan Boli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 10 | 1 | 37 | 6.95 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 4 | 29 | 6.2 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 58 | 5.78 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 5 | 55 | 6.92 | |
| 5 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 5.99 | |
| 70 | Dogukan Sinik | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 0 | 36 | 7.06 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 37 | 6.13 | |
| 88 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 3 | 36 | 6.84 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 23 | Jesper Ceesay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 34 | 6.42 | |
| 2 | Samet Karakoc | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 16 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

