Kết quả trận Kayserispor vs Istanbul BB, 18h30 ngày 24/01
Kayserispor
+0.25 0.98
-0.25 0.80
2.75 0.90
u 0.82
2.93
2.00
3.55
+0.25 0.98
-0.25 1.10
1 0.67
u 1.03
3.48
2.58
2.17
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Istanbul BB hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Istanbul BB tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Istanbul BB hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Istanbul BB
0 - 1 Davie Selke
Onur BulutRa sân: Omer Ali Sahiner
Ra sân: Lionel Carole
Ra sân: Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
0 - 2 Ramazan Civelek(OW)
Joia Nuno Da CostaRa sân: Davie Selke
Ra sân: Furkan Soyalp
Onur ErgunRa sân: Umut Gunes
Bertug YildirimRa sân: Abbosbek Fayzullayev
Ra sân: German Onugkha
Ra sân: Ramazan Civelek
0 - 3 Joia Nuno Da Costa Kiến tạo: Eldor Shomurodov
Ivan BrnicRa sân: Amine Harit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 10 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 48 | 5.49 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 6 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 14 | 6.08 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 39 | 6.05 | |
| 15 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 0 | 57 | 6.11 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 2 | 38 | 5.72 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 11 | 0 | 33 | 5.88 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 41 | 6.69 | |
| 30 | Aaron Opoku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 41 | 5.98 | |
| 9 | German Onugkha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 22 | Indrit Tuci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 9 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 7.29 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 32 | 7.51 | |
| 10 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.07 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 48 | 7.16 | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 57 | 8.04 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.83 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 72 | 7.32 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 56 | 7.16 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 50 | 6.64 | |
| 11 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 8 | 2 | 38 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

