Kết quả trận Kayserispor vs Kocaelispor, 21h00 ngày 09/02
Kayserispor
-0 1.10
+0 0.68
2.5 1.45
u 0.48
2.70
2.30
3.13
-0 1.10
+0 0.65
1 1.10
u 0.70
4
2.88
2.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Kocaelispor hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Kocaelispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Kocaelispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Kocaelispor
Massadio Haidara
Mahamadou SusohoRa sân: Can Keles
Daniel AgyeiRa sân: Rigoberto Rivas
Ra sân: Youssef Ait Bennasse
Ra sân: Gorkem Saglam
Ahmet OguzRa sân: Massadio Haidara
0 - 1 Daniel Agyei Kiến tạo: Ahmet Oguz
Ra sân: Fedor Chalov
Darko ChurlinovRa sân: Tayfur Bingol
0 - 2 Daniel Agyei Kiến tạo: Darko Churlinov
Ra sân: Dorukhan Tokoz
Ra sân: Laszlo Benes
Kiến tạo: Carlos Manuel Cardoso Mane
Joseph Nonge BoendeRa sân: Mahamadou Susoho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Kocaelispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Kocaelispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 1 | 63 | 6.41 | |
| 10 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 5 | 0 | 71 | 6.44 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 63 | 6.14 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 1 | 23 | 6.66 | |
| 6 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 24 | Dorukhan Tokoz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 63 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 35 | 5.75 | |
| 15 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 6.56 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 12 | 3 | 51 | 7.04 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 5 | 25 | 6.52 | |
| 61 | Gorkem Saglam | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 31 | 6.64 | |
| 22 | Indrit Tuci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.35 | |
| 99 | Talha Sariarslan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.07 | |
| 27 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 5.67 |
Kocaelispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Gokhan Degirmenci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 45 | 6.72 | |
| 7 | Daniel Agyei | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 14 | 8.25 | |
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 31 | 6.54 | |
| 9 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 4 | 40 | 6.66 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.16 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.83 | |
| 17 | Darko Churlinov | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.64 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 46 | 6.74 | |
| 70 | Can Keles | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 6 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 3 | 90 | 7.31 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 55 | 6.77 | |
| 5 | Botond Balogh | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 75 | 7.75 | |
| 8 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 5.72 | |
| 98 | Joseph Nonge Boende | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 20 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

