Kết quả trận Kayserispor vs Trabzonspor, 00h00 ngày 10/03
Kayserispor 1
+0.5 0.82
-0.5 0.96
2.5 0.15
u 3.80
3.20
1.96
3.35
+0.25 0.82
-0.25 1.08
1.25 1.00
u 0.80
3.6
2.6
2.4
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Trabzonspor hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Trabzonspor
Felipe Augusto No penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Paul Onuachu
0 - 2 Paul Onuachu Kiến tạo: Wagner Pina
0 - 3 Bilal Bayazit(OW)
Ra sân: Fedor Chalov
Anthony NwakaemeRa sân: Oleksandr Zubkov
Ra sân: Furkan Soyalp
Ra sân: Denis Makarov
Mehmet Umut NayirRa sân: Felipe Augusto
Okay YokusluRa sân: Wagner Pina
Kiến tạo: Miguel Cardoso
Salih MalkocogluRa sân: Christ Inao Oulai
Chibuike NwaiwuRa sân: Ernest Muci
Ra sân: Miguel Cardoso
Ra sân: Ramazan Civelek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.23 | |
| 6 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 24 | Dorukhan Tokoz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.14 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.18 | |
| 63 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.37 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Denis Makarov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 30 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 99 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 2 | 6.25 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

