Kết quả trận Kazincbarcika vs MTK Hungaria, 01h00 ngày 25/04

Vòng 31
01:00 ngày 25/04/2026
Kazincbarcika
? - ? (0 - 0)
MTK Hungaria
Địa điểm: Pete András Stadion
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
15 8.6
2-0
26 8.6
2-1
12.5 56
3-1
31 141
3-2
31 91
4-2
91 36
4-3
121 81
0-0
17
1-1
7.4
2-2
12.5
3-3
46
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
5.7 3.4
2-0
21 7
2-1
23 91
3-1
96 131
3-2
131 131
4-2
131 131
4-3
- -
0-0
3.2
1-1
6.3
2-2
46
3-3
131
AOS
-

VĐQG Hungary » 31

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kazincbarcika vs MTK Hungaria hôm nay ngày 25/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kazincbarcika vs MTK Hungaria tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kazincbarcika vs MTK Hungaria hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kazincbarcika vs MTK Hungaria

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kazincbarcika VS MTK Hungaria

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Kazincbarcika vs MTK Hungaria

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.33
4 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 6
14.67 Phạm lỗi 8.67
2.33 Phạt góc 3.67
3 Thẻ vàng 1
38% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
2.7 Bàn thua 1.5
3.6 Sút trúng cầu môn 4.7
10.5 Phạm lỗi 11.7
2.3 Phạt góc 4.5
2.2 Thẻ vàng 1.8
40.7% Kiểm soát bóng 48.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kazincbarcika (34trận)
Chủ Khách
MTK Hungaria (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
6
5
HT-H/FT-T
0
6
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
0
3
HT-B/FT-H
0
1
3
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
4
3
1
1
HT-B/FT-B
9
3
6
1