Kết quả trận Kazincbarcika vs Nyiregyhaza, 21h30 ngày 15/02
Kazincbarcika
+0.5 0.76
-0.5 1.00
2.5 0.18
u 3.00
11.91
1.27
4.55
+0.25 0.76
-0.25 1.05
1 1.03
u 0.78
4.33
2.63
2.1
VĐQG Hungary » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kazincbarcika vs Nyiregyhaza hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kazincbarcika vs Nyiregyhaza tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kazincbarcika vs Nyiregyhaza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Kazincbarcika vs Nyiregyhaza
0 - 1 Nimrod Baranyai(OW)
Ra sân: Martin Slogar
0 - 2 Marko Kvasina Kiến tạo: Nemanja Antonov
Milan Kovacs Penalty awarded
0 - 3 Muhamed Tijani
Ra sân: Daniel Gyollai
Ra sân: Nimrod Baranyai
Ra sân: Milan Klausz
Balint KatonaRa sân: Dominik Nagy
Balazs MannerRa sân: Nemanja Antonov
Balint Katona
Benjamin OlahRa sân: Marko Kvasina
Dorian BabunskiRa sân: Muhamed Tijani
Mark KovacsretiRa sân: Vane Jovanov
0 - 4 Benjamin Olah Kiến tạo: Levente Katona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kazincbarcika VS Nyiregyhaza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kazincbarcika vs Nyiregyhaza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kazincbarcika
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Norbert Konyves | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 91 | Janos Ferenczi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 8 | 1 | 58 | 6 | |
| 8 | Zsombor Berecz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 23 | Mikhail Meskhi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 59 | 6.8 | |
| 9 | Semir Smajlagic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 52 | 5.9 | |
| 10 | Balint Kartik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 3 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 21 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 7 | 54 | 6.5 | |
| 1 | Daniel Gyollai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 17 | Vince Nyiri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 70 | Meshack Ubochioma | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 11 | Martin Slogar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 25 | Nimrod Baranyai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 38 | 5.2 | |
| 96 | Milan Klausz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.3 | |
| 5 | László Rácz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 4 | 40 | 4.9 | |
| 99 | Bence Juhász | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 21 | 6.4 |
Nyiregyhaza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dominik Nagy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 7 | Nemanja Antonov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 6 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 11 | 44 | 8.1 | |
| 15 | Attila Temesvari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 9 | 33 | 7.6 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Forward | 2 | 2 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 7 | 36 | 7.1 | |
| 63 | Daniel Kovacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 12 | Milan Kovacs | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 3 | 63 | 7.6 | |
| 98 | Meldin Dreskovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 5 | 42 | 6.9 | |
| 31 | Levente Katona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 6 | 45 | 7.9 | |
| 55 | Balint Katona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 66 | Barna Benczenleitner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 4 | 60 | 7.6 | |
| 10 | Balazs Manner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 24 | Vane Jovanov | Defender | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 1 | 37 | 7 | |
| 17 | Benjamin Olah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

