Kết quả trận Kazincbarcika vs Nyiregyhaza, 21h30 ngày 15/02

Vòng 22
21:30 ngày 15/02/2026
Kazincbarcika
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 3)
Nyiregyhaza
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.98
-1
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.854
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.5 5.8
2-0
17 7.9
2-1
12 46
3-1
31 141
3-2
46 101
4-2
131 76
4-3
151 151
0-0
8.4
1-1
5.9
2-2
16
3-3
81
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kazincbarcika vs Nyiregyhaza hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kazincbarcika vs Nyiregyhaza tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kazincbarcika vs Nyiregyhaza hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kazincbarcika vs Nyiregyhaza

Kazincbarcika Kazincbarcika
Phút
Nyiregyhaza Nyiregyhaza
8'
match phan luoi 0 - 1 Nimrod Baranyai(OW)
Semir Smajlagic match yellow.png
9'
Meshack Ubochioma
Ra sân: Martin Slogar
match change
18'
39'
match goal 0 - 2 Marko Kvasina
Kiến tạo: Nemanja Antonov
Daniel Gyollai match yellow.png
44'
44'
match var Milan Kovacs Penalty awarded
45'
match pen 0 - 3 Muhamed Tijani
Bence Juhász
Ra sân: Daniel Gyollai
match change
46'
Vince Nyiri
Ra sân: Nimrod Baranyai
match change
46'
Norbert Konyves
Ra sân: Milan Klausz
match change
46'
53'
match change Balint Katona
Ra sân: Dominik Nagy
László Rácz match yellow.png
62'
64'
match change Balazs Manner
Ra sân: Nemanja Antonov
83'
match yellow.png Balint Katona
87'
match change Benjamin Olah
Ra sân: Marko Kvasina
87'
match change Dorian Babunski
Ra sân: Muhamed Tijani
87'
match change Mark Kovacsreti
Ra sân: Vane Jovanov
90'
match goal 0 - 4 Benjamin Olah
Kiến tạo: Levente Katona

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kazincbarcika VS Nyiregyhaza

Kazincbarcika Kazincbarcika
Nyiregyhaza Nyiregyhaza
10
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
19
 
Phạm lỗi
 
29
2
 
Phạt góc
 
4
29
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
0
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
15
10
 
Thử thách
 
13
18
 
Long pass
 
25
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
15
6
 
Đánh chặn
 
6
32
 
Ném biên
 
26
305
 
Số đường chuyền
 
281
63%
 
Chuyền chính xác
 
63%
81
 
Pha tấn công
 
79
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
72
 
Số pha tranh chấp thành công
 
95
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.35
0.59
 
Cú sút trúng đích
 
2.08
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
14
 
Số quả tạt chính xác
 
13
48
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
48
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
47
32
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

70
Meshack Ubochioma
99
Bence Juhász
17
Vince Nyiri
42
Norbert Konyves
89
Botond Kocsis
4
Zsombor Nagy
18
Roland Schuszter
19
Laszlo Deutsch
6
Gergo Szoke
15
Marcell Major
88
Bence Trencsenyi
Kazincbarcika Kazincbarcika 4-4-2
4-4-2 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
1
Gyollai
91
Ferenczi
21
Radkowsk...
5
Rácz
25
Baranyai
11
Slogar
8
Berecz
23
Meskhi
10
Kartik
9
Smajlagi...
96
Klausz
63
Kovacs
98
Dreskovi...
15
Temesvar...
31
Katona
66
Benczenl...
24
Jovanov
12
Kovacs
14
Nagy
7
Antonov
9
Kvasina
26
Tijani

Substitutes

55
Balint Katona
10
Balazs Manner
17
Benjamin Olah
23
Mark Kovacsreti
20
Dorian Babunski
22
Matyas Molnar
57
Martin Dala
33
Eneo Bitri
44
Pavlos Correa
18
Bojan Sankovic
6
Yuri Toma
70
Mátyás Katona
Đội hình dự bị
Kazincbarcika Kazincbarcika
Meshack Ubochioma 70
Bence Juhász 99
Vince Nyiri 17
Norbert Konyves 42
Botond Kocsis 89
Zsombor Nagy 4
Roland Schuszter 18
Laszlo Deutsch 19
Gergo Szoke 6
Marcell Major 15
Bence Trencsenyi 88
Kazincbarcika Nyiregyhaza
55 Balint Katona
10 Balazs Manner
17 Benjamin Olah
23 Mark Kovacsreti
20 Dorian Babunski
22 Matyas Molnar
57 Martin Dala
33 Eneo Bitri
44 Pavlos Correa
18 Bojan Sankovic
6 Yuri Toma
70 Mátyás Katona

Dữ liệu đội bóng:Kazincbarcika vs Nyiregyhaza

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 3.33
11 Phạm lỗi 20.33
1.33 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 3.33
38% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.7
1.9 Bàn thua 1.3
3.2 Sút trúng cầu môn 5.1
13.1 Phạm lỗi 19.6
3 Phạt góc 4.8
2.5 Thẻ vàng 2.3
42.9% Kiểm soát bóng 49.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kazincbarcika (30trận)
Chủ Khách
Nyiregyhaza (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
0
3
HT-H/FT-T
0
6
0
1
HT-B/FT-T
0
0
2
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
0
2
4
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
3
2
1
HT-B/FT-B
8
3
4
3

Kazincbarcika Kazincbarcika
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
42 Norbert Konyves Cánh phải 1 0 1 5 5 100% 0 1 20 6.5
91 Janos Ferenczi Hậu vệ cánh trái 0 0 2 27 17 62.96% 8 1 58 6
8 Zsombor Berecz Tiền vệ trụ 1 0 0 29 19 65.52% 1 1 48 6.7
23 Mikhail Meskhi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 31 83.78% 0 4 59 6.8
9 Semir Smajlagic Tiền đạo cắm 4 1 2 18 16 88.89% 1 2 52 5.9
10 Balint Kartik Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 22 62.86% 3 1 62 6.4
21 Kacper Radkowski Trung vệ 1 0 2 32 24 75% 0 7 54 6.5
1 Daniel Gyollai Thủ môn 0 0 0 16 3 18.75% 0 0 24 6.1
17 Vince Nyiri Hậu vệ cánh phải 1 0 0 12 6 50% 1 0 30 6.5
70 Meshack Ubochioma Cánh phải 1 1 0 18 10 55.56% 1 1 43 6.9
11 Martin Slogar Cánh phải 0 0 0 1 0 0% 0 0 5 6.5
25 Nimrod Baranyai Hậu vệ cánh phải 1 0 0 24 14 58.33% 0 0 38 5.2
96 Milan Klausz Tiền đạo cắm 0 0 0 8 6 75% 0 2 17 6.3
5 László Rácz Trung vệ 0 0 0 27 14 51.85% 0 4 40 4.9
99 Bence Juhász Thủ môn 0 0 0 16 5 31.25% 0 0 21 6.4

Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Dominik Nagy Cánh trái 0 0 1 18 12 66.67% 0 0 32 6.6
7 Nemanja Antonov Hậu vệ cánh trái 1 0 3 23 15 65.22% 6 0 38 7.2
9 Marko Kvasina Tiền đạo cắm 4 3 0 22 16 72.73% 1 11 44 8.1
15 Attila Temesvari Trung vệ 0 0 0 21 12 57.14% 0 9 33 7.6
26 Muhamed Tijani Forward 2 2 1 20 10 50% 0 7 36 7.1
63 Daniel Kovacs Thủ môn 0 0 0 18 8 44.44% 0 0 26 7.8
12 Milan Kovacs Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 23 60.53% 0 3 63 7.6
98 Meldin Dreskovic Trung vệ 1 0 0 21 15 71.43% 0 5 42 6.9
31 Levente Katona Trung vệ 0 0 0 29 23 79.31% 0 6 45 7.9
55 Balint Katona Tiền vệ công 0 0 2 13 8 61.54% 2 0 29 6.9
66 Barna Benczenleitner Hậu vệ cánh trái 0 0 2 26 14 53.85% 0 4 60 7.6
10 Balazs Manner Tiền vệ công 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 17 6.6
24 Vane Jovanov Defender 2 1 0 14 8 57.14% 4 1 37 7
17 Benjamin Olah Tiền đạo cắm 1 1 0 1 1 100% 0 0 2 7.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ