Kết quả trận Kazincbarcikai BSC (W) vs Budafoki MTE (W), 17h00 ngày 11/10

Vòng
17:00 ngày 11/10/2025
Kazincbarcikai BSC (W)
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Budafoki MTE (W)
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 18°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hungary NB Ⅱ W

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kazincbarcikai BSC (W) vs Budafoki MTE (W) hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kazincbarcikai BSC (W) vs Budafoki MTE (W) tại Hungary NB Ⅱ W 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kazincbarcikai BSC (W) vs Budafoki MTE (W) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kazincbarcikai BSC (W) vs Budafoki MTE (W)

Kazincbarcikai BSC (W) Kazincbarcikai BSC (W)
Phút
Budafoki MTE (W) Budafoki MTE (W)
25'
match goal 0 - 1
46'
match goal 0 - 2
1 - 2 match goal
65'
2 - 2 match goal
69'
72'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kazincbarcikai BSC (W) VS Budafoki MTE (W)

Kazincbarcikai BSC (W) Kazincbarcikai BSC (W)
Budafoki MTE (W) Budafoki MTE (W)
4
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
19
5
 
Sút trúng cầu môn
 
10
4
 
Sút ra ngoài
 
9
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
70
 
Pha tấn công
 
89
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Kazincbarcikai BSC (W) vs Budafoki MTE (W)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 0.67
6 Sút trúng cầu môn 8
5.67 Phạt góc 5.67
57.33% Kiểm soát bóng 57%
0 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.8
0.6 Bàn thua 0.5
2.8 Sút trúng cầu môn 3.1
3 Phạt góc 2.4
28.1% Kiểm soát bóng 21.6%
0 Thẻ vàng 0.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kazincbarcikai BSC (W) (5trận)
Chủ Khách
Budafoki MTE (W) (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
0
0
1